Mô tả sản phẩm
Phân tích chi tiết Bulong Lục Giác Chìm DIN 912 M16x90 Thép 12.9: Giải pháp liên kết xuyên khối hạng nặng
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M16x90 Thép Đen
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M16 dài 90mm
- 4. Tại sao ốc cường độ cao 12.9 lại cần thiết cho size M16x90?
- 5. Đánh giá độ bền kéo và mô-men siết của vít M16x90
- 6. Phân loại các dòng vít lục giác chìm M16 hiện nay
- 7. Ưu điểm nổi bật và hạn chế của vít Thép Đen M16x90
- 8. Ứng dụng thực tế: M16x90 – Chuyên trị các khối thép và chân máy nặng
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M16
- 10. Quy trình lắp đặt vít M16 dài 90mm chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách nhận biết bu lông thép đen cường độ cao chất lượng
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M16x90 & Nơi mua hàng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M16x90
- 14. Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Kiểm soát độ thẳng khi lắp bu lông siêu dài
1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M16x90 Thép Đen
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M16x90 là dòng bu lông thuộc phân khúc chịu tải trọng cực đại. Với đường kính thân 16mm và chiều dài lên tới 90mm, sản phẩm này đóng vai trò then chốt trong việc liên kết các khối kim loại dày, ghép chồng nhiều chi tiết máy móc hoặc làm trục dẫn hướng chịu lực trong các hệ thống cơ khí hạng nặng.
Được chế tạo từ thép hợp kim cường độ cao và trải qua quy trình nhiệt luyện đặc biệt, bu lông đạt cấp bền 12.9 cực hạn. Lớp bề mặt được nhuộm đen đặc trưng giúp tăng tính thẩm mỹ lỳ lợm cho thiết bị và cung cấp khả năng bảo vệ cơ bản trước sự oxy hóa trong môi trường có dầu bảo quản.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Mecsu Pro cung cấp bảng thông số kỹ thuật chuẩn xác cho mã sản phẩm B02M1601090TF10, hỗ trợ quý khách hàng trong việc đối chiếu thiết kế:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0634674 |
| MPN | B02M1601090TF10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M16 |
| Bước ren (P) | 2.0 mm (Ren thô công nghiệp) |
| Chiều dài thân (L) | 90 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 24.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 16.0 mm |
| Size lục giác (s) | 14.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Socket Cap) |
| Chất liệu | Thép hợp kim 12.9 |
| Lớp hoàn thiện | Nhuộm đen (Oxide đen) |
| Kiểu ren trên thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Nguồn gốc | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M16 dài 90mm
M16x90 sở hữu cấu trúc vạm vỡ để đáp ứng tải trọng khổng lồ trên hành trình dài:
- Phần Mũ Vít Siêu Cứng: Đường kính đầu mũ đạt 24mm và chiều cao lên đến 16mm. Đây là một khối thép vững chãi, chịu được va đập cơ học mạnh. Ổ lục giác 14mm sâu cho phép dụng cụ bám chặt, truyền mô-men siết cực đại mà không lo trượt giác.
- Thân Ren Suốt 90mm: Điểm khác biệt của sản phẩm này là được tiện ren toàn bộ chiều dài thân. Đặc điểm này cực kỳ linh hoạt cho các mối ghép cần bắt xuyên các khối thép dày 60-70mm và sử dụng đai ốc hãm ở phía sau, hoặc bắt sâu vào các bệ máy gang đúc cỡ lớn.
4. Tại sao ốc cường độ cao 12.9 lại cần thiết cho size M16x90?
Với chiều dài 90mm, thân bu lông chịu tác động phức tạp của lực kéo, uốn và xoắn. Cấp bền 12.9 mang lại sự đảm bảo tuyệt đối:
- Kháng giãn dài: Với giới hạn kéo lên tới 1200 MPa, bu lông không bị biến dạng dọc trục khi siết chặt các mặt bích dày dưới áp lực cao.
- Độ cứng ren tuyệt hảo: Giúp các vòng ren M16 không bị bẹp hay mòn khi vặn vào các lỗ ren thép cứng, duy trì độ chính xác của mối ghép vĩnh viễn dù máy móc rung động mạnh.
5. Đánh giá độ bền kéo và mô-men siết của vít M16x90
M16x90 Thép 12.9 là “trụ cột” thực thụ về thông số cơ lý:
Khi sử dụng dụng cụ lục giác 14mm chuyên dụng, mô-men siết tiêu chuẩn có thể áp dụng lên tới 250 – 280 Nm. Với hành trình ren 90mm, diện tích tiếp xúc lớn giúp vít có khả năng tự hãm cực tốt. Lực kẹp tạo ra đủ mạnh để khóa cứng các bệ máy công trình nặng hàng chục tấn, đảm bảo liên kết tuyệt đối ổn định.
6. Phân loại các dòng vít lục giác chìm M16 hiện nay
Tùy vào môi trường làm việc thực tế, quý khách có thể lựa chọn chất liệu phù hợp:
- Thép đen 12.9 (Mã này): Vô địch về độ cứng và khả năng chịu tải. Giá thành kinh tế (13,875 đ/cái). Phù hợp cho môi trường nội xưởng có dầu mỡ bảo quản.
- Inox 304/316: Khả năng chống gỉ sét ưu việt trong môi trường hóa chất, ẩm ướt, nhưng chịu lực kém hơn thép 12.9 đáng kể.
- Thép mạ kẽm: Chống gỉ trung bình, thường dùng cho lắp ráp nhà xưởng thép hoặc dân dụng cơ bản.
7. Ưu điểm nổi bật và hạn chế của vít Thép Đen M16x90
Ưu điểm:
- Lực siết cực đại: Lục giác 14mm cho phép truyền tải lực vặn lớn mà không lo toét đầu.
- Tầm với vượt trội: 90mm giải quyết được các vị trí liên kết xuyên khối dày mà vít ngắn bó tay.
- Ren suốt đa năng: Dễ dàng lắp đặt với đai ốc ở bất kỳ vị trí nào trên thân vít dài.
- Chịu tải động tốt: Thép hợp kim 12.9 kháng mỏi, không gãy đột ngột dưới tác động rung lắc.
Hạn chế:
- Dễ gỉ sét: Cần lớp bôi trơn bảo quản nếu để ở môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời.
8. Ứng dụng thực tế: M16x90 – Chuyên trị các khối thép và chân máy nặng
Với kích thước M16x90 “khủng”, sản phẩm này là sự lựa chọn ưu tiên trong:
- Sản xuất khuôn đúc & khuôn ép nhựa: Dùng làm bu lông liên kết xuyên qua nhiều lớp tấm khuôn dày, chịu áp lực ép hàng trăm tấn mà không bị giãn.
- Xây dựng cầu đường & Kết cấu thép: Lắp ráp các bản mã liên kết dầm thép cường độ cao, nơi yêu cầu độ sâu ren lớn.
- Chân đế máy công trình: Cố định các máy dập, máy nghiền, tuabin vào nền bê tông thông qua hệ thống tắc kê sắt chịu lực hạng nặng.
- Dầu khí và Thủy lực: Bắt các mặt bích van, bích ống dẫn dầu áp suất cao có độ dày thành ống lớn.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M16
Lựa chọn kiểu đầu phù hợp cho cỡ ren lớn như M16:
| Tiêu chí | Đầu Trụ (DIN 912) | Đầu Dù (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Khóa lục giác | 14.0mm (Rất lớn, siết mạnh) | 10.0mm (Nhỏ hơn, dễ trượt) |
| Độ dày đầu mũ | 16.0mm (Cực bền) | 8.8mm (Mỏng, thẩm mỹ) |
| Khả năng chịu tải | Tối đa (12.9) | Trung bình (thường chỉ 10.9) |
| Hành trình siết | Thoải mái siết 90mm | Khó siết sâu do giác nông |
Lời khuyên: Với chiều dài lên tới 90mm, hãy luôn ưu tiên DIN 912 đầu trụ để đảm bảo dụng cụ mở không bị trượt khi phải thắng ma sát của hành trình ren dài.
10. Quy trình lắp đặt vít M16 dài 90mm chuẩn kỹ thuật
Để đảm bảo an toàn lao động và kỹ thuật khi làm việc với bu lông M16:
- Kiểm tra độ đồng tâm: Các lỗ khoan xuyên khối phải thẳng hàng tuyệt đối. Nếu lệch, thân bu lông 90mm sẽ bị uốn cong khi siết, gây gãy bu lông.
- Làm sạch lỗ ren: Dùng khí nén thổi sạch mạt thép trong lỗ taro trước khi vặn bu lông để tránh hiện tượng kẹt cháy ren (galling).
- Sử dụng cờ lê lực: Với lực siết tới 280Nm, việc ước lượng bằng tay là không chuẩn xác. Hãy dùng cần siết lực chuyên dụng để đảm bảo độ đồng đều.
11. Cách nhận biết bu lông thép đen cường độ cao chất lượng
Sản phẩm chính hãng tại Mecsu Pro có các đặc điểm nhận dạng:
- Ký hiệu dập nổi: Trên mặt đầu mũ luôn có chữ “12.9” sắc nét kèm logo của nhà sản xuất uy tín.
- Màu sắc đồng nhất: Màu đen mịn màng, bề mặt phẳng, không có bọt khí hay vết nứt chân chim dọc thân ren.
- Lớp dầu bảo quản: Sản phẩm cầm đầm tay, có lớp màng dầu bảo vệ đặc trưng, ren vặn trơn tru không bị khựng.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M16x90 & Nơi mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 13,875 đ / Cái
Chỉ hơn 13.000 đồng, bạn đã sở hữu một chi tiết chịu lực tiêu chuẩn quốc tế cho công trình của mình. Mecsu Pro luôn có chính sách chiết khấu sâu cho khách hàng doanh nghiệp khi mua theo hộp hoặc số lượng lớn.
b. Tại sao chọn Mecsu Pro là đơn vị cung ứng?
- Kho hàng sẵn có: Đủ các size M16 từ ngắn đến siêu dài 200mm.
- Chất lượng kiểm định: Mọi sản phẩm đều đạt tiêu chuẩn DIN 912 quốc tế.
- Giao hàng hỏa tốc: Đáp ứng kịp thời tiến độ sản xuất và bảo trì của nhà máy.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M16x90
13.1. Dùng đầu khẩu (tuýp) bao nhiêu để siết mở bu lông M16?
Bu lông lục giác chìm đầu trụ M16 theo chuẩn DIN 912 yêu cầu sử dụng chìa lục giác hoặc đầu tuýp lục giác kích thước 14mm.
13.2. Vít dài 90mm này là ren suốt hay ren lửng?
Mã sản phẩm B02M1601090TF10 này là loại ren suốt (Full thread). Điều này cực kỳ thuận lợi nếu bạn muốn cắt ngắn bớt thân bu lông hoặc vặn đai ốc vào sâu bên trong.
13.3. Tôi có thể dùng ốc này thay cho bu lông lục giác ngoài (cờ lê vặn) không?
Hoàn toàn được. Thậm chí nó còn giúp thiết kế của bạn gọn gàng hơn vì đầu vít âm vào lỗ khoét trụ. Khả năng chịu lực của thép 12.9 thường cao hơn các loại bu lông lục giác ngoài phổ thông (cấp 8.8).
13.4. Khoan lỗ thông (không taro) cho ốc M16 thì dùng mũi khoan bao nhiêu?
Để vít dài 90mm đi xuyên qua dễ dàng mà không bị kẹt thân, bạn nên dùng mũi khoan đường kính 17.5mm hoặc 18mm.
14. Hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ Mecsu Pro
Bạn cần tư vấn về tải trọng chịu cắt của M16? Cần bản vẽ 2D/3D cho thiết kế máy? Liên hệ ngay:
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website thương mại điện tử: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Kiểm soát độ thẳng khi lắp bu lông siêu dài
a. Hiện tượng “cháy ren” do nhiệt
Với hành trình ren dài 90mm và lực siết lớn, ma sát giữa các bước ren sinh nhiệt rất cao. Hãy bôi một lớp mỡ chịu nhiệt hoặc dầu bôi trơn lên toàn bộ thân ren trước khi vặn để tránh hiện tượng cháy ren lỗ taro.
b. Sử dụng dụng cụ siết đồng trục
“Lực siết M16 lên tới 280Nm là rất lớn. Hãy sử dụng đầu khẩu lục giác 14mm chịu va đập (Impact Bit Socket) gắn vào tay vặn lốc lớn hoặc súng điện. Tránh dùng lục giác chữ L loại thường vì chúng dễ bị xoắn lệch tâm, làm cong thân bu lông 90mm khi siết mạnh.”
— Chia sẻ từ kỹ thuật viên lắp máy tại Mecsu Pro.
(Khám phá thêm hàng ngàn giải pháp bu lông ốc vít công nghiệp khác tại Mecsu.vn)


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.