Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Bulong Lục Giác Chìm DIN 912 M18x80 Thép 12.9: Sức mạnh vô song cho kết cấu siêu trọng
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M18x80 Thép Đen
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M18 dài 80mm
- 4. Tầm quan trọng của cấp bền 12.9 đối với bu lông M18
- 5. Phân tích độ bền kéo và mô-men xoắn của vít M18x80
- 6. Các dòng bu lông lục giác chìm M18 phổ biến trên thị trường
- 7. Ưu điểm nổi bật và mặt hạn chế của vít Thép Đen M18x80
- 8. Ứng dụng thực tế: M18x80 – Chìa khóa cho máy ép và hạ tầng nặng
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M18
- 10. Quy trình thi công bu lông M18 an toàn, đúng chuẩn
- 11. Bí quyết nhận diện bu lông cường độ cao chính hãng
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M18x80 & Nơi mua hàng
- 13. Giải đáp thắc mắc (FAQ) về dòng Vít M18x80
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về độ dài ren ăn khớp
1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M18x80 Thép Đen
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M18x80 là dòng bu lông thuộc nhóm kích thước lớn, chuyên dụng cho các yêu cầu liên kết có tải trọng đặc biệt nặng. Với đường kính thân 18mm và chiều dài 80mm, sản phẩm này đóng vai trò là “chốt chặn” an toàn cho các hệ thống máy móc khổng lồ, nơi mà áp lực lên mỗi điểm nối có thể lên đến hàng chục tấn.
Sản phẩm được chế tác từ thép hợp kim cường độ cao, trải qua công nghệ nhiệt luyện đạt cấp bền 12.9 cực hạn. Bề mặt vít được bao phủ lớp nhuộm đen thẩm mỹ, tăng độ cứng bề mặt và cung cấp khả năng bảo vệ cơ bản trong môi trường lắp máy có dầu mỡ chống gỉ.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Mecsu Pro cung cấp bảng thông số kỹ thuật chuẩn xác cho mã sản phẩm B02M1801080TF10, giúp quý khách dễ dàng tra cứu cho các bản thiết kế kỹ thuật:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0073212 |
| MPN | B02M1801080TF10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M18 |
| Bước ren (P) | 2.5 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài thân (L) | 80 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 27.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 18.0 mm |
| Size lục giác (s) | 14.0 mm |
| Kiểu đầu | Đầu Trụ (Socket Cap) |
| Chất liệu | Thép hợp kim 12.9 |
| Lớp hoàn thiện | Nhuộm đen (Oxide đen) |
| Cấu tạo ren | Ren Suốt (Full Thread) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M18 dài 80mm
M18x80 sở hữu cấu trúc vạm vỡ, tối ưu cho việc truyền lực và chịu tải cực hạn:
- Phần Mũ Vít Khổng Lồ: Với đường kính đầu đạt 27mm và chiều cao lên đến 18mm, đây là một khối thép kiên cố. Ổ lục giác 14mm được gia công sâu, sắc nét, cho phép sử dụng các dụng cụ siết lực chuyên nghiệp cỡ lớn mà không lo trượt đầu hay biến dạng lỗ giác.
- Thân Ren Suốt 80mm: Bước ren 2.5mm thô và sâu, mang lại khả năng bám dính ren tuyệt vời. Đặc điểm ren suốt giúp bu lông cực kỳ linh hoạt, có thể lắp xuyên qua các tấm thép dày 50-60mm và sử dụng đai ốc hãm ở phía sau một cách dễ dàng.
4. Tầm quan trọng của cấp bền 12.9 đối với bu lông M18
Trong các hệ thống siêu trọng, bu lông M18 là chi tiết gánh chịu ứng suất rất cao. Cấp bền 12.9 mang lại sự khác biệt vượt trội:
- Kháng đứt gãy dọc trục: Với giới hạn kéo lên tới 1200 MPa, bu lông M18x80 có thể chịu được lực kéo hàng chục tấn mà không bị giãn hay đứt đột ngột.
- Kháng mỏi (Fatigue resistance): Giúp các chi tiết máy chịu rung động mạnh (như máy dập, máy nghiền) duy trì được độ ổn định của mối ghép trong thời gian dài mà không bị nới lỏng hay nứt vỡ.
5. Phân tích độ bền kéo và mô-men xoắn của vít M18x80
M18x80 Thép 12.9 là “lực sĩ” trong phân khúc bu lông chịu tải:
Sử dụng dụng cụ lục giác 14mm tiêu chuẩn, mô-men siết khuyến nghị có thể đạt mức 450 – 480 Nm. Lực kẹp mặt bích cực mạnh sinh ra từ mô-men siết này đảm bảo sự gắn kết tuyệt đối cho các hệ thống đường ống áp lực cao hoặc gối đỡ trục động cơ khổng lồ, ngăn chặn mọi hiện tượng rò rỉ hoặc xê dịch.
6. Các dòng bu lông lục giác chìm M18 phổ biến trên thị trường
Việc chọn lựa vật liệu phụ thuộc mật thiết vào điều kiện môi trường:
- Thép đen 12.9 (Mã B02M18): Sự ưu tiên số 1 về sức mạnh bền kéo. Thường dùng trong lắp ráp cơ khí chính xác, khuôn dập và máy công trình.
- Inox 304/316: Chống gỉ sét hoàn hảo cho môi trường hóa chất, nước biển nhưng độ chịu tải thấp hơn nhiều so với cấp bền 12.9.
- Thép mạ kẽm: Cung cấp giải pháp cân bằng giữa giá thành và tính thẩm mỹ cho các kết cấu thép dân dụng.
7. Ưu điểm nổi bật và mặt hạn chế của vít Thép Đen M18x80
Ưu điểm:
- Siêu chịu lực: Size M18 kết hợp thép 12.9 tạo ra độ bền bỉ đáng kinh ngạc.
- Đầu trụ gọn gàng: Cho phép lắp âm lỗ (counterbore), giảm thiểu sự gồ ghề trên bề mặt chi tiết.
- Ren suốt linh hoạt: Dễ dàng tùy chỉnh khoảng kẹp cho nhiều độ dày bản mã khác nhau.
- Giá trị kinh tế: Độ bền vượt xa chi phí đầu tư cho mỗi con ốc.
Hạn chế:
- Gỉ sét tự nhiên: Do không có lớp mạ chống oxy hóa mạnh, bu lông cần được bảo quản trong dầu hoặc lắp ở môi trường khô thoáng.
8. Ứng dụng thực tế: M18x80 – Chìa khóa cho máy ép và hạ tầng nặng
Nhờ thông số kích thước và cấp bền ưu việt, M18x80 được ứng dụng rộng rãi trong:
- Hệ thống máy ép thủy lực: Giữ chặt các tấm thớt máy hoặc xi lanh công suất lớn vào khung máy cứng vững.
- Xây dựng cầu đường và Kết cấu thép: Liên kết các gối đỡ dầm thép, bản mã chịu lực tại các vị trí xung yếu của nhà xưởng nhịp lớn.
- Công nghiệp đóng tàu và Dầu khí: Bắt các mặt bích van, mặt bích ống dẫn áp suất cao có kích thước lớn.
- Chế tạo khuôn dập kim loại: Dùng làm bu lông liên kết xuyên qua các khối thép khuôn dày, chịu áp lực ép hàng trăm tấn.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M18
Lựa chọn kiểu dáng đầu cho cỡ ren lớn M18 là cực kỳ quan trọng:
| Tiêu chí | Đầu Trụ (DIN 912) | Đầu Dù (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Khóa lục giác | 14.0mm (Rất khỏe, siết mạnh) | 12.0mm (Yếu hơn, dễ trượt) |
| Độ dày đầu mũ | 18.0mm (Cực kỳ bền chắc) | 9.2mm (Khá mỏng) |
| Khả năng siết lực | Tối đa (Hơn 450 Nm) | Trung bình (Dưới 300 Nm) |
| Ứng dụng | Kết cấu chính, máy nặng | Vỏ bảo vệ, thẩm mỹ |
Kết luận: Đối với size lớn như M18, DIN 912 đầu trụ là lựa chọn bắt buộc cho các vị trí chịu tải vì đầu dù không đủ độ dày để chịu lực siết lớn.
10. Quy trình thi công bu lông M18 an toàn, đúng chuẩn
Để đảm bảo an toàn lao động và hiệu quả kỹ thuật:
- Khoan mồi và taro: Sử dụng mũi khoan 15.5mm cho M18 ren thô. Đảm bảo lỗ taro thẳng góc 90 độ tuyệt đối để tránh làm cong thân bu lông 80mm.
- Sử dụng long đền chịu lực: Với đầu ốc 27mm, bắt buộc dùng long đền phẳng M18 loại dày (DIN 125A) để phân bố áp suất, tránh làm hỏng bề mặt bản mã.
- Cờ lê lực là bắt buộc: Với lực siết gần 500Nm, không thể ước lượng bằng tay. Phải dùng cần siết lực chuyên dụng để đảm bảo độ đồng đều giữa các vị trí liên kết.
11. Bí quyết nhận diện bu lông cường độ cao chính hãng
Sản phẩm tiêu chuẩn tại Mecsu Pro có các đặc điểm:
- Dấu hiệu dập trên mũ: Đầu ốc có dập chữ “12.9” sắc nét cùng logo nhà sản xuất uy tín.
- Chất lượng bề mặt: Màu đen mịn, đồng nhất, không có vết nứt chân chim trên ren hay bọt khí trên thân.
- Trọng lượng: Bu lông cầm rất nặng tay, thép đặc khối, bước ren mượt mà không bị khựng khi vặn tay.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M18x80 & Nơi mua hàng
a. Giá bán tham khảo: 18,787 đ / Cái
Với mức giá hợp lý cho một chi tiết siêu chịu lực, Mecsu Pro cam kết cung cấp sản phẩm chính hãng với chiết khấu cực tốt cho các nhà máy, xí nghiệp mua số lượng lớn theo hộp hoặc theo công trình.
b. Tại sao Mecsu Pro là đơn vị cung ứng hàng đầu?
- Kho hàng sẵn có: Đầy đủ các size M18 từ ngắn đến dài.
- Chất lượng kiểm định: Mọi sản phẩm đều đạt tiêu chuẩn DIN 912 quốc tế.
- Giao hàng siêu tốc: Đáp ứng kịp thời tiến độ lắp máy gấp của khách hàng.
MUA LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN CHUẨN DIN 912 TẠI MECSU
13. Giải đáp thắc mắc (FAQ) về dòng Vít M18x80
13.1. Dùng đầu tuýp (khẩu) bao nhiêu để siết ốc M18?
Bu lông lục giác chìm đầu trụ M18 theo chuẩn DIN 912 yêu cầu chìa lục giác hoặc đầu khẩu lục giác kích thước 14mm.
13.2. Vít dài 80mm có ren suốt hay ren lửng?
Mã sản phẩm B02M1801080TF10 này là loại ren suốt (Full thread). Điều này cực kỳ tiện lợi nếu bạn cần bắt xuyên khối và vặn đai ốc vào sát tận mũ vít.
13.3. Tôi có thể cắt ngắn vít này nếu nó quá dài không?
Được, vì đây là vít ren suốt nên bạn có thể cắt ngắn bớt thân ren tùy ý. Lưu ý mài vát đầu ren sau khi cắt để đai ốc có thể vặn vào dễ dàng.
13.4. Khoan lỗ thông (không taro) cho ốc M18 thì dùng mũi khoan bao nhiêu?
Bạn nên sử dụng mũi khoan đường kính 19.5mm hoặc 20mm để lỗ khoan có độ hở an toàn, giúp bu lông đi xuyên qua dễ dàng mà không bị kẹt thân.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ Mecsu Pro
Quý khách cần tư vấn tải trọng chịu cắt của bu lông M18? Cần bảng báo giá cho dự án cơ khí nặng? Liên hệ ngay:
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý về độ dài ren ăn khớp
a. Quy tắc 1.5d
Với ốc M18 chịu tải nặng, độ sâu ren ăn vào lỗ taro (hoặc đai ốc) tối thiểu nên đạt 1.5 lần đường kính, tương đương 27mm. Với vít dài 80mm, bạn có thể kẹp các khối vật liệu dày tối đa khoảng 50mm là an toàn nhất.
b. Sử dụng đầu tuýp lục giác chịu va đập
“Lực siết M18 lên tới gần 500Nm là cực lớn. Đừng sử dụng lục giác chữ L thông thường vì chúng sẽ bị xoắn lệch tâm và làm hỏng lỗ giác bu lông. Hãy trang bị đầu tuýp lục giác 14mm loại đen (Impact bit socket) gắn vào cần siết lực 3/4 inch để thao tác đúng kỹ thuật.”
— Chia sẻ từ đội ngũ kỹ sư bảo trì máy công nghiệp Mecsu.
(Tìm kiếm thêm giải pháp linh kiện cơ khí và phụ trợ công nghiệp tại Mecsu.vn)


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.