Mô tả sản phẩm
Phân tích chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M6x140 Thép 12.9: Giải pháp tối ưu cho các khớp nối cơ khí có độ sâu cực lớn
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về dòng Vít Lục Giác Chìm Trụ M6x140 Thép Đen 12.9
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M6 dài 140mm
- 4. Tại sao M6x140 cần đạt tiêu chuẩn cấp bền cường độ cao 12.9?
- 5. Đánh giá khả năng chịu kéo và lực siết an toàn của vít M6x140
- 6. Các dòng lục giác chìm M6 phổ biến trên thị trường hiện nay
- 7. Ưu điểm và hạn chế của bulong Thép Đen M6x140
- 8. Ứng dụng thực tế: M6x140 – Linh kiện không thể thiếu trong lắp ráp máy nặng và kết cấu đặc thù
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M6
- 10. Quy trình lắp đặt vít M6x140 đạt chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách kiểm tra chất lượng thực tế của bulong thép đen 12.9
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M6x140 & Nơi mua hàng uy tín
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Vít M6x140 siêu dài
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ chuyên gia Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý khi sử dụng vít ren lửng cho các vị trí âm sâu
1. Tổng quan về dòng Vít Lục Giác Chìm Trụ M6x140 Thép Đen 12.9
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M6x140 là loại bulong đặc chủng với chiều dài cực lớn, lên đến 140mm, được thiết kế để giải quyết các bài toán liên kết xuyên thấu qua những cụm chi tiết máy dày. Với kích thước ren M6 tiêu chuẩn, sản phẩm này đảm bảo khả năng giữ chặt các bộ phận cơ khí ở khoảng cách xa mà vẫn duy trì được sự ổn định và cứng vững cần thiết cho hệ thống.
Được chế tác từ hợp kim thép carbon tinh luyện và trải qua quy trình xử lý nhiệt nghiêm ngặt, bulong đạt cấp bền 12.9 – cấp bền cao nhất hiện có cho các dòng linh kiện liên kết thông dụng. Bề mặt sản phẩm được hoàn thiện bằng phương pháp nhuộm đen, giúp tăng cường độ thẩm mỹ và tạo lớp màng bảo vệ ngăn ngừa oxi hóa hiệu quả trong điều kiện làm việc của nhà máy.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Thông số kỹ thuật chi tiết của mã sản phẩm B02M0601140PF10 đang được cung cấp bởi Mecsu Pro như sau:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0073195 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B02M0601140PF10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1.0 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (L) | 140 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 10 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 6 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 5 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Cylindrical Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim cường độ cao 12.9 |
| Hoàn thiện | Nhiệt luyện nhuộm đen (Black Oxide) |
| Kiểu thân | Ren Lửng (Partial Thread – 24mm) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M6 dài 140mm
Vít M6x140 ren lửng mang thiết kế tối ưu cho các mối nối yêu cầu sự chắc chắn tuyệt đối trên quãng đường dài:
- Mũ vít hình trụ: Có đường kính 10mm và chiều cao 6mm. Lỗ lục giác chìm sâu 5mm được dập chuẩn xác theo tiêu chuẩn DIN 912, đảm bảo đầu khóa ôm sát tuyệt đối, giúp kỹ thuật viên thao tác lực siết mạnh mà không sợ bị tuôn đầu lục giác.
- Thân vít ren lửng đặc thù: Với tổng chiều dài 140mm, phần ren hữu dụng dài 24mm, còn lại là 116mm thân trơn. Cấu tạo này đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường khả năng chịu lực cắt ngang và giúp định tâm các chi tiết máy cực kỳ chính xác khi xuyên qua nhiều lớp phôi.
4. Tại sao M6x140 cần đạt tiêu chuẩn cấp bền cường độ cao 12.9?
Ở chiều dài lên đến 140mm, bulong M6 rất dễ gặp tình trạng bị cong hoặc dãn nếu không đạt độ cứng cần thiết. Cấp bền 12.9 chính là chìa khóa để đảm bảo an toàn:
- Khả năng chịu kéo cực hạn: Với giới hạn bền kéo lên tới 1220 N/mm2, vít M6x140 duy trì sự liên kết chặt chẽ dù phải chịu tải trọng nặng hay các lực tác động biến thiên liên tục.
- Chống biến dạng dẻo: Thép cường độ cao giúp vít không bị dãn dài quá mức khi thực hiện siết lực lớn, bảo vệ sự ổn định lâu dài cho các khớp nối quan trọng.
5. Đánh giá khả năng chịu kéo và lực siết an toàn của vít M6x140
Bulong M6 Thép 12.9 mang lại sức mạnh đáng tin cậy trong các thiết kế cơ khí hạng trung:
Khi sử dụng dụng cụ mở lục giác 5mm, momen xoắn siết khuyến nghị cho dòng M6 cấp bền 12.9 dao động từ 14 Nm đến 18 Nm. Việc kiểm soát lực siết này giúp mối ghép đạt độ căng tối ưu, ngăn chặn tình trạng tự tháo do rung động đồng thời tránh được rủi ro đứt cổ vít khi siết quá tay trên chiều dài thân vít lớn.
6. Các dòng lục giác chìm M6 phổ biến trên thị trường hiện nay
Tùy thuộc vào ứng dụng và môi trường, khách hàng có thể lựa chọn các loại bulong M6 khác nhau:
- Thép đen 12.9 (Mã 0073195): Là lựa chọn ưu tiên cho các kết cấu chịu lực tải trọng cao, đòi hỏi chiều dài xuyên thấu lớn. Giá bán tham khảo 3,320 đ/cái.
- Inox 304 / 316: Phù hợp cho ngành thực phẩm, y tế hoặc môi trường gần biển nhờ khả năng kháng ăn mòn vượt trội, tuy nhiên độ cứng sẽ thấp hơn dòng thép 12.9.
- Thép mạ kẽm (8.8): Dòng bulong thông dụng cho các liên kết dân dụng đơn giản, chịu lực ở mức độ trung bình.
7. Ưu điểm và hạn chế của bulong Thép Đen M6x140
Ưu điểm:
- Thiết kế ren lửng siêu dài: Giúp cố định các chi tiết máy dày một cách ổn định nhất nhờ phần thân trơn dài 116mm đóng vai trò như trục dẫn hướng.
- Độ bền mỏi ấn tượng: Có khả năng chịu được các chu kỳ tải trọng lặp đi lặp lại trong thời gian dài mà không suy giảm cơ tính.
- Tiêu chuẩn kích thước chuẩn xác: Đáp ứng các yêu cầu khắt khe của ngành cơ khí chế tạo máy.
- Hiệu quả về chi phí: Mang lại hiệu suất làm việc cao so với giá thành đầu tư cho mỗi đơn vị sản phẩm.
Hạn chế:
- Độ nhạy cảm với độ ẩm: Cần được bảo quản trong môi trường khô ráo hoặc có lớp dầu phủ bảo vệ để duy trì bề mặt đen đẹp mắt và không bị gỉ sét.
8. Ứng dụng thực tế: M6x140 – Linh kiện không thể thiếu trong lắp ráp máy nặng và kết cấu đặc thù
Vít M6x140 ren lửng là phụ kiện chuyên dụng cho nhiều lĩnh vực kỹ thuật đòi hỏi chiều sâu liên kết:
- Ngành chế tạo máy công nghiệp: Dùng để liên kết các cụm đầu xylanh, vỏ động cơ hoặc các tấm bích máy có độ dày lớn.
- Hệ thống khuôn mẫu: Xuyên qua các lớp khuôn dày để cố định các bộ phận bên trong với độ chính xác cao nhờ phần thân trơn dài.
- Thi công khung nhôm định hình: Kết nối các thanh nhôm profile cỡ lớn trong các hệ thống băng tải tự động hoặc giá đỡ công nghiệp nặng.
- Xây dựng lắp máy: Dùng làm bulong neo hoặc bulong liên kết cho các thiết bị điều khiển, tủ điện gắn trên các khung thép có cấu trúc phức tạp.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M6
Kiểu dáng đầu bulong quyết định tính ứng dụng và khả năng chịu tải của mối ghép:
| Tiêu chí so sánh | Đầu Trụ M6 (DIN 912) | Đầu Dù M6 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Dụng cụ siết | Lục giác 5mm (Lớn, truyền lực tốt) | Lục giác 4mm (Nhỏ hơn, dễ trượt) |
| Chiều cao đầu (mũ) | 6mm (Vững chãi, chịu tải tốt) | 3.3mm (Gọn nhẹ, thẩm mỹ cao) |
| Lực siết tối đa | Cực cao, khó bị biến dạng đầu | Trung bình, dễ hỏng lỗ lục giác |
| Ứng dụng chính | Kết cấu chịu tải trọng chính | Lắp ráp bề mặt hoặc vỏ thiết bị |
Kết luận: DIN 912 luôn là sự lựa chọn số một khi ưu tiên sự bền bỉ và lực kẹp mạnh mẽ cho các bulong có kích thước siêu dài như 140mm.
10. Quy trình lắp đặt vít M6x140 đạt chuẩn kỹ thuật
Để đạt được hiệu quả liên kết cao nhất cho kích thước M6x140:
- Chuẩn bị lỗ khoan: Sử dụng mũi khoan 5mm để tạo lỗ mồi chính xác trước khi tiến hành taro ren M6 bước 1.0.
- Vệ sinh lỗ ren sâu: Với chiều dài 140mm, mạt sắt rất dễ bị đọng lại ở đáy lỗ. Cần sử dụng vòi xịt khí nén để làm sạch hoàn toàn trước khi bắt vít.
- Sử dụng khóa lục giác chuẩn: Luôn sử dụng bộ lục giác 5mm chất lượng cao để tránh làm tròn lỗ lục giác của vít, đặc biệt quan trọng với thép cường độ cao 12.9.
11. Cách kiểm tra chất lượng thực tế của bulong thép đen 12.9
Sản phẩm chính hãng tại Mecsu có thể được nhận diện qua các đặc điểm:
- Độ hoàn thiện bề mặt: Lớp nhuộm đen mịn màng, đồng màu, không có các vết rỗ hay bong tróc nhiệt luyện.
- Độ chuẩn xác của ren: Vít vặn vào lỗ ren trơn tru, không có hiện tượng kẹt ren hay sai bước ren.
- Cảm quan cơ khí: Các góc cạnh của đầu trụ và lỗ lục giác chìm được gia công sắc sảo, cầm chắc tay.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M6x140 & Nơi mua hàng uy tín
a. Giá bán tham khảo: 3,320 đ / Cái
Mecsu Pro cam kết cung cấp sản phẩm với giá thành cạnh tranh đi kèm chất lượng vượt trội. Chúng tôi hỗ trợ giao hàng linh hoạt từ số lượng lẻ cho sửa chữa đến số lượng sỉ cho sản xuất quy mô lớn với chính sách ưu đãi hấp dẫn.
b. Tại sao nên chọn Mecsu Pro?
- Trữ lượng hàng sẵn kho: Đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng, đảm bảo không làm gián đoạn sản xuất.
- Nguồn gốc sản phẩm rõ ràng: Đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn DIN 912 khắt khe của quốc tế.
- Dịch vụ tận tâm: Đội ngũ kỹ sư tư vấn sẵn sàng giúp bạn chọn đúng kích thước và vật tư cho từng dự án.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng Vít M6x140 siêu dài
13.1. Tại sao bulong dài 140mm lại chỉ có đoạn ren 24mm?
Trong các liên kết cực dài, phần thân trơn (116mm) giúp định vị các lớp vật liệu xuyên suốt tốt hơn và chịu lực cắt ngang hiệu quả hơn. Nếu làm ren suốt 140mm, thân vít sẽ yếu đi và dễ gây ma sát không cần thiết với thành lỗ phôi.
13.2. Vít thép đen 12.9 có chịu được nhiệt độ trong buồng đốt máy móc không?
Sản phẩm thép 12.9 chịu nhiệt khá tốt. Tuy nhiên, nếu nhiệt độ môi trường quá cao (trên 300 độ C), đặc tính cơ lý có thể thay đổi. Trong trường hợp đó, bạn nên tham khảo các dòng vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng tại Mecsu.
13.3. Tôi có thể tự cắt ngắn vít này nếu thấy 140mm quá dài không?
Chúng tôi khuyên bạn không nên tự cắt. Việc cắt thủ công có thể làm hỏng bước ren dẫn hướng và làm giảm độ bền của bulong do sinh nhiệt khi cắt. Hãy chọn đúng kích thước chiều dài phù hợp có sẵn tại kho Mecsu.
13.4. Một hộp vít M6x140 thường đóng gói bao nhiêu cái?
Quy cách đóng gói thông thường là 25 hoặc 50 cái mỗi hộp/túi tùy đợt nhập hàng. Tuy nhiên, Mecsu luôn hỗ trợ khách hàng mua lẻ theo số lượng chính xác cần dùng để tiết kiệm chi phí.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ chuyên gia Mecsu Pro
Mecsu cung cấp giải pháp vật tư toàn diện cho doanh nghiệp. Cần tư vấn thêm về thông số kỹ thuật hoặc báo giá số lượng lớn:
Địa chỉ kho vận: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý khi sử dụng vít ren lửng cho các vị trí âm sâu
a. Tính toán độ sâu ăn khớp của ren (Thread Engagement)
Khi lắp vít M6x140 với phần ren 24mm, hãy đảm bảo lỗ taro của bạn có đủ chiều sâu để ren vít ăn vào ít nhất là 10-12mm. Điều này giúp tận dụng tối đa cấp bền 12.9, tránh hiện tượng nhổ ren khi hệ thống vận hành ở cường độ cao.
b. Phòng ngừa hiện tượng xoắn thân bulong
Với các bulong có chiều dài lớn như 140mm nhưng đường kính chỉ 6mm, momen xoắn siết ở đầu vít có thể gây ra hiện tượng xoắn thân nhẹ. Chúng tôi khuyên bạn nên siết từ từ và sử dụng dầu bôi trơn ren để giảm lực ma sát, đảm bảo bulong không bị biến dạng xoắn trong quá trình lắp đặt.
— Chia sẻ từ đội ngũ kỹ thuật tại Mecsu.
(Khám phá thêm các giải pháp linh kiện công nghiệp tại Mecsu.vn)
“`
Tôi đã hoàn thành bài viết mới cho mã sản phẩm **M6x140 Ren Lửng** với nội dung độc nhất, tuân thủ định dạng HTML và các yêu cầu SEO của bạn. Bạn có muốn tôi tiếp tục hỗ trợ viết cho các mã bulong khác không?













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.