Mô tả sản phẩm
Review chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M6x18 Thép 12.9: Độ dài hoàn hảo cho mặt bích
Mục Lục Bài Viết
- 1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M6x18 Thép Đen 12.9
- 2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M6 dài 18mm
- 4. Cấp bền 12.9 – Tiêu chuẩn thép cường lực cho M6
- 5. Đánh giá độ bền và lực xiết an toàn của vít M6x18
- 6. Phân loại các dòng lục giác chìm M6 thông dụng
- 7. Ưu điểm và hạn chế của vít Thép Đen M6x18
- 8. Ứng dụng thực tế: M6x18 – Giải pháp cho động cơ và giá đỡ
- 9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M6
- 10. Hướng dẫn lắp đặt vít M6x18 chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách kiểm tra chất lượng ốc thép đen 12.9
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M6x18 & Nơi mua hàng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M6x18
- 14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Tính toán chiều dài ăn ren hợp lý
1. Tổng quan về Vít Lục Giác Chìm Trụ M6x18 Thép Đen 12.9
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M6x18 là dòng bu lông có kích thước rất đặc biệt. Chiều dài 18mm không quá ngắn như 12mm cũng không dài hẳn như 20mm, nó được sinh ra để phục vụ những vị trí lắp ghép đòi hỏi sự chính xác cao về độ sâu lỗ ren, nơi mà mỗi milimet dư thừa đều có thể gây cấn đụng hoặc thiếu hụt ren.
Sản phẩm được chế tạo từ thép hợp kim carbon cao cấp, đạt chuẩn DIN 912 với cấp bền 12.9. Bề mặt vít được xử lý nhiệt luyện và nhuộm đen (Black Oxide), mang lại khả năng chịu lực momen xoắn cực lớn và độ bền mỏi cao, thích hợp cho các chi tiết máy chịu rung động liên tục.
2. Bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Để giúp quý khách hàng lựa chọn đúng sản phẩm cho thiết kế của mình, Mecsu Pro cung cấp bảng thông số chính xác cho mã sản phẩm B02M0601018TF10:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0359884 |
| MPN | B02M0601018TF10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1.0 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Chiều dài (L) | 18 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 10.0 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 6.0 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 5.0 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Cylindrical Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim 12.9 (High Tensile Steel) |
| Hoàn thiện | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Kiểu thân | Ren Suốt (Full Thread) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm cấu tạo Bu lông đầu trụ DIN 912 size M6 dài 18mm
M6x18 là sự kết hợp hoàn hảo giữa độ cứng và tính linh hoạt:
- Phần Mũ Vít: Đường kính mũ rộng 10mm tạo diện tích tiếp xúc lớn, giúp phân bố lực ép đều lên bề mặt vật liệu ghép. Lỗ lục giác chìm sâu dùng khóa 5mm cho phép thao tác vặn siết mạnh mẽ mà không sợ trượt, kể cả khi dùng súng bắn ốc.
- Phần Thân Ren: Chiều dài 18mm được tiện ren suốt bước 1mm. Với các tấm bích dày 10mm, vít 18mm cho phép phần ren ăn vào vật liệu nền khoảng 8mm – vừa đủ tiêu chuẩn kỹ thuật (lớn hơn 1 lần đường kính) mà không cần khoan lỗ quá sâu.
4. Cấp bền 12.9 – Tiêu chuẩn thép cường lực cho M6
Trong các ứng dụng công nghiệp, M6 là size ốc bắt đầu chịu tải trọng lớn. Cấp bền 12.9 đảm bảo:
- Giới hạn bền kéo cực đại: Đạt 1220 N/mm². Điều này có nghĩa là một con ốc M6x18 nhỏ bé có thể chịu được lực kéo lên tới gần 2 tấn trước khi bị đứt.
- Độ cứng cao: Giúp các bước ren không bị dập nát khi lắp vào các vật liệu cứng như thép tôi hoặc gang đúc.
5. Đánh giá độ bền và lực xiết an toàn của vít M6x18
M6x18 Thép 12.9 cung cấp độ tin cậy tuyệt đối cho mối ghép:
Lực siết khuyến nghị cho lục giác 5mm trên ốc 12.9 là khoảng 14 – 16.5 Nm. Mức lực này đảm bảo vít được kéo căng đủ mức để tạo ra lực kẹp giữ (clamp load) ổn định, chống lại sự tự tháo lỏng do rung động của động cơ hay máy móc.
6. Phân loại các dòng lục giác chìm M6 thông dụng
Tùy vào yêu cầu kỹ thuật, bạn có thể chọn các loại vật liệu sau:
- Thép đen 12.9 (Mã 0359884): Cứng nhất, chịu lực tốt nhất, giá hợp lý (607 đ/cái). Dùng cho cơ khí chính xác, khuôn mẫu.
- Inox 304: Chống ăn mòn, bóng đẹp nhưng chịu lực kém hơn (tương đương cấp bền 70). Dùng cho môi trường thực phẩm, ngoài trời.
- Thép mạ kẽm: Cấp bền 8.8, chống gỉ trung bình, dùng cho kết cấu xây dựng nhẹ.
7. Ưu điểm và hạn chế của vít Thép Đen M6x18
Ưu điểm:
- Chiều dài “vàng”: 18mm là kích thước lý tưởng khi 15mm thì ngắn quá mà 20mm lại dài quá, giúp tránh việc phải cắt ngắn bu lông.
- Siêu bền: Khó bị gãy, khó bị toét đầu giác.
- Ren suốt: Dễ dàng lắp đặt, không bị cấn phần thân trơn.
- Giá rẻ: Hiệu quả kinh tế cao cho sản xuất hàng loạt.
Hạn chế:
- Gỉ sét: Cần bôi dầu hoặc mỡ nếu dùng trong môi trường độ ẩm cao.
8. Ứng dụng thực tế: M6x18 – Giải pháp cho động cơ và giá đỡ
Kích thước M6x18 có những ứng dụng rất cụ thể mà các size khác khó thay thế:
- Mặt bích động cơ (Motor Flanges): Dùng để bắt các mặt bích, khớp nối trục vào động cơ điện cỡ trung. Thường mặt bích dày 8-10mm, dùng vít 18mm sẽ đảm bảo phần ren ăn vào trục/khớp nối đủ sâu mà không bị chạm đáy lỗ.
- Giá đỡ camera công nghiệp: Bắt các tay đòn, giá đỡ camera vào khung máy. Chiều dài 18mm phù hợp với độ dày của các pát nhôm định hình tiêu chuẩn.
- Lắp ráp khuôn dập: Dùng làm vít bắt chày cối, tấm gạt phôi có độ dày trung bình.
- Ngành ô tô: Bắt các chi tiết pát giữ bình ắc quy, pát kèn xe, nơi cần lực siết mạnh nhưng không gian phía sau hạn hẹp không cho phép vít dài dư ra.
9. So sánh Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M6
Lựa chọn đầu vít nào cho size M6?
| Tiêu chí | Đầu Trụ M6 (DIN 912) | Đầu Dù/Cầu M6 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Lực siết tối đa | Cao (Khóa 5mm) | Trung bình (Khóa 4mm) |
| Chiều cao đầu | 6.0mm (Cao, chắc chắn) | 3.3mm (Thấp, thẩm mỹ) |
| Ứng dụng | Kết cấu chịu lực, máy móc | Vỏ máy, trang trí |
| Độ tin cậy | Rất cao, khó trượt | Dễ trượt nếu siết quá tay |
Kết luận: Nếu bạn đang lắp ráp máy móc cần độ an toàn cao, DIN 912 đầu trụ là bắt buộc. ISO 7380 chỉ nên dùng cho các chi tiết vỏ bao che nhẹ.
10. Hướng dẫn lắp đặt vít M6x18 chuẩn kỹ thuật
Để đảm bảo mối ghép M6 bền vững:
- Khoan lỗ 5.0mm: Đây là kích thước chuẩn để taro ren M6x1. Đừng dùng mũi 4.8mm sẽ làm gãy taro, hoặc 5.2mm sẽ làm ren bị yếu (cháy ren).
- Tính toán độ sâu: Với vít dài 18mm, nếu vật cần kẹp dày 6mm và long đền 1mm, phần ren ăn vào là 11mm. Hãy đảm bảo lỗ taro sâu ít nhất 13-14mm để chứa phoi và phần đầu vít thừa.
- Vệ sinh lỗ ren: Thổi sạch phoi kim loại và bụi bẩn trong lỗ mù trước khi vặn để tránh vít bị kích, không xuống hết.
11. Cách kiểm tra chất lượng ốc thép đen 12.9
Nhận diện vít M6x18 đạt chuẩn:
- Dập đầu rõ nét: Trên mặt đầu mũ M6 phải có dập số “12.9” và mã nhà sản xuất. Chữ dập phải sâu, sắc nét, không mờ nhạt.
- Màu sắc đồng nhất: Lớp nhuộm đen phải đều, lỳ, sờ vào thấy mịn và có lớp dầu bảo quản mỏng.
- Ren chuẩn: Vặn thử đai ốc M6 vào phải trơn tru, không bị kẹt hay lỏng lẻo quá mức.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M6x18 & Nơi mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 607 đ / Cái
Mức giá chỉ hơn 600 đồng cho một chi tiết cơ khí chính xác. Mecsu Pro cung cấp giá sỉ hấp dẫn cho các xưởng gia công, nhà máy lắp ráp mua số lượng lớn theo bịch/hộp.
b. Tại sao chọn Mecsu Pro?
- Đa dạng kích thước: Ngoài M6x18, chúng tôi có đủ các size lẻ như M6x14, M6x15, M6x22…
- Hàng hóa sẵn sàng: Kho hàng lớn tại TP.HCM, đáp ứng giao hàng ngay trong ngày.
- Chứng từ đầy đủ: Hóa đơn VAT, chứng chỉ chất lượng cho dự án.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về Vít M6x18
13.1. Tại sao lại dùng chiều dài 18mm mà không phải 20mm?
Trong cơ khí chính xác, đôi khi lỗ khoan bị giới hạn độ sâu (ví dụ vách máy mỏng). Dùng vít 20mm có thể bị chạm đáy (bottom out) trước khi siết chặt được vật liệu. Vít 18mm giúp an toàn hơn trong các trường hợp lỗ nông này.
13.2. Tôi có thể dùng vít này thay thế cho ốc 8.8 không?
Hoàn toàn được và còn tốt hơn. Cấp bền 12.9 chịu lực cao hơn nhiều so với 8.8. Tuy nhiên, hãy đảm bảo bạn dùng đúng lục giác 5mm để siết.
13.3. Ren M6 bước 1mm là ren gì?
Đây là ren thô (coarse thread) tiêu chuẩn quốc tế. Hầu hết các loại đai ốc M6 bán ngoài thị trường đều lắp vừa. Trừ khi bạn gặp các thiết bị đặc biệt dùng ren mịn M6x0.75.
13.4. Vít này có chịu được nhiệt độ cao không?
Thép hợp kim chịu được nhiệt độ lên đến khoảng 200°C. Tuy nhiên, lớp dầu bảo quản sẽ bốc khói. Nếu cần chịu nhiệt cao hơn, bạn nên cân nhắc các loại vật liệu chuyên dụng khác.
14. Hỗ trợ kỹ thuật từ đội ngũ Mecsu Pro
Bạn cần tư vấn chọn size vít cho bản vẽ thiết kế? Cần tìm phụ kiện đi kèm? Liên hệ ngay:
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Tính toán chiều dài ăn ren hợp lý
a. Quy tắc 1.5D
Đối với vật liệu nền là thép, chiều sâu ăn ren tối thiểu nên bằng đường kính vít (1D = 6mm). Nhưng với vật liệu nền là nhôm hoặc gang, để an toàn tuyệt đối, hãy áp dụng quy tắc 1.5D hoặc 2D. Tức là với vít M6, phần ren ăn vào nhôm nên từ 9mm đến 12mm để tránh bị tuôn ren khi siết mạnh.
b. Sử dụng long đền vênh (Spring Washer)
“Vít M6 thường dùng cho các bộ phận máy có rung động. Đừng tiếc một chiếc long đền vênh hoặc một giọt keo khóa ren (Loctite). Nó là bảo hiểm rẻ tiền nhất để ngăn ngừa sự cố máy móc bung ốc sau thời gian vận hành.”
— Khuyến cáo từ phòng kỹ thuật Mecsu.
(Khám phá thế giới linh kiện lắp máy đa dạng tại Mecsu.vn)


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.