Mô tả sản phẩm
Phân tích chi tiết Bulong Lục Giác Chìm Đầu Trụ DIN 912 M6x50 Thép 12.9: Giải pháp bền bỉ cho kết cấu cơ khí tải trọng cao
Mục Lục Bài Viết
- 1. Giới thiệu về Bulong Lục Giác Chìm Trụ M6x50 Thép Đen 12.9
- 2. Thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
- 3. Đặc điểm thiết kế Bu lông đầu trụ DIN 912 size M6 dài 50mm
- 4. Tầm quan trọng của cấp bền 12.9 đối với dòng M6x50
- 5. Đánh giá sức bền và lực xiết an toàn của bulong M6x50
- 6. Các loại lục giác chìm M6 phổ biến trên thị trường
- 7. Phân tích ưu điểm và mặt hạn chế của bulong Thép Đen M6x50
- 8. Ứng dụng thực tế: M6x50 – Linh kiện then chốt trong chế tạo máy và khung định hình
- 9. So sánh đặc tính Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M6
- 10. Quy trình lắp đặt bulong M6x50 đúng kỹ thuật
- 11. Bí quyết kiểm tra chất lượng thép cường độ cao 12.9
- 12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M6x50 & Nơi mua hàng
- 13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M6x50
- 14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ Mecsu Pro
- 15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý khi sử dụng ren lửng cho các liên kết chịu rung động
1. Giới thiệu về Bulong Lục Giác Chìm Trụ M6x50 Thép Đen 12.9
Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M6x50 là dòng bulong cường độ cao, được chế tạo để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe trong ngành cơ khí nặng và lắp máy. Với đường kính thân 6mm và chiều dài 50mm, đây là linh kiện lý tưởng cho các mối ghép yêu cầu chiều sâu liên kết lớn, mang lại sự chắc chắn và tính thẩm mỹ cao cho thiết bị.
Sản phẩm được làm từ hợp kim thép carbon chất lượng, trải qua quy trình nhiệt luyện tối tân để đạt cấp bền 12.9 ấn tượng. Bề mặt được xử lý nhuộm đen chuyên dụng không chỉ tạo vẻ ngoài chuyên nghiệp mà còn giúp bảo vệ bulong khỏi các tác nhân oxi hóa nhẹ trong môi trường làm việc công nghiệp tiêu chuẩn.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của sản phẩm
Dưới đây là bảng dữ liệu kỹ thuật chi tiết cho mã sản phẩm B02M0601050PF10 đang được phân phối bởi Mecsu Pro:
| Thuộc tính kỹ thuật | Thông số cụ thể |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0043749 |
| Mã sản phẩm (MPN) | B02M0601050PF10 |
| Hệ đo lường | Met (mm) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | DIN 912 |
| Kích thước ren (d) | M6 |
| Bước ren (P) | 1.0 mm (Ren thô) |
| Chiều dài (L) | 50 mm |
| Đường kính mũ (dk) | 10 mm |
| Chiều cao mũ (k) | 6 mm |
| Dụng cụ mở (s) | Lục giác 5 mm |
| Kiểu dáng đầu | Đầu Trụ (Cylindrical Head) |
| Chất liệu | Thép hợp kim 12.9 |
| Hoàn thiện | Nhuộm đen (Black Oxide) |
| Kiểu thân | Ren Lửng (Partial Thread – 24mm) |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Đặc điểm thiết kế Bu lông đầu trụ DIN 912 size M6 dài 50mm
Mẫu bulong M6x50 ren lửng được thiết kế để tối ưu hóa khả năng liên kết cho các cụm chi tiết máy:
- Phần Đầu Trụ: Mũ bulong có đường kính lớn 10mm và độ dày 6mm, tạo điểm tựa vững chắc khi siết. Hốc lục giác chìm 5mm được dập sâu, giúp khóa lục giác ôm sát, cho phép truyền momen xoắn lớn mà không lo bị tuôn đầu hay biến dạng.
- Cấu Trúc Thân Ren Lửng: Với tổng chiều dài 50mm, phần ren chỉ chiếm 24mm, còn lại là 26mm thân trơn. Thiết kế này biến phần thân trơn thành một trục định vị hoàn hảo, giúp chịu lực cắt ngang tốt hơn hẳn so với loại ren suốt khi lắp xuyên qua các lớp vật liệu dày.
4. Tầm quan trọng của cấp bền 12.9 đối với dòng M6x50
Trong các thiết bị cơ khí công nghiệp, size M6 là kích thước chịu tải trọng trung bình khá phổ biến. Việc trang bị cấp bền 12.9 mang lại sự an toàn tuyệt đối:
- Sức chịu kéo vượt trội: Với giới hạn bền kéo lên đến 1200 N/mm2, bulong M6x50 có thể duy trì sự liên kết chặt chẽ ngay cả khi hệ thống vận hành ở tốc độ cao hoặc có độ rung lớn.
- Khả năng chống biến dạng: Thép cường độ cao giúp ren không bị co giãn hay biến dạng dưới áp lực siết mạnh, đảm bảo tính ổn định lâu dài cho các mối ghép cơ khí.
5. Đánh giá sức bền và lực xiết an toàn của bulong M6x50
Bulong M6 Thép 12.9 sở hữu khả năng chịu lực mạnh mẽ:
Khi sử dụng dụng cụ lục giác 5mm chuẩn, lực siết khuyến nghị cho dòng M6 cấp bền 12.9 thường nằm trong khoảng 16 Nm đến 18 Nm. Việc tuân thủ dải lực này giúp đảm bảo bulong đạt độ căng tối ưu để chống tự tháo, đồng thời tránh tình trạng quá tải gây đứt cổ bulong.
6. Các loại lục giác chìm M6 phổ biến trên thị trường
Tùy vào điều kiện môi trường, người dùng có thể lựa chọn các phiên bản M6 khác nhau:
- Thép đen 12.9 (Mã 0043749): Là ưu tiên số 1 cho các kết cấu cơ khí chịu tải nặng, yêu cầu độ cứng và sức bền vượt trội. Giá thành cực tốt chỉ 1,145 đ/cái.
- Inox 304 / 316: Thích hợp cho môi trường ẩm ướt, tiếp xúc hóa chất nhờ khả năng chống rỉ sét tuyệt vời, tuy nhiên độ cứng sẽ không bằng thép 12.9.
- Thép mạ kẽm (8.8): Dòng phổ thông dùng cho các liên kết đơn giản trong lắp ráp dân dụng hoặc nội thất.
7. Phân tích ưu điểm và mặt hạn chế của bulong Thép Đen M6x50
Ưu điểm:
- Thiết kế ren lửng ưu việt: Giúp cố định các chi tiết máy dày một cách vững chắc, tăng khả năng định tâm và chịu lực cắt ngang cho mối nối.
- Độ bền mỏi ấn tượng: Duy trì hiệu suất làm việc bền bỉ dưới các chu kỳ tải trọng lặp lại liên tục.
- Kích thước chuẩn xác: Sản phẩm tuân thủ nghiêm ngặt các dung sai kỹ thuật của tiêu chuẩn quốc tế DIN 912.
- Giá trị kinh tế cao: Giải pháp chi phí thấp cho hiệu quả liên kết tối đa trong các dự án công nghiệp.
Hạn chế:
- Yêu cầu môi trường khô ráo: Lớp nhuộm đen bảo vệ ở mức cơ bản, cần được bôi dầu hoặc bảo quản trong môi trường ít độ ẩm để tránh rỉ sét bề mặt.
8. Ứng dụng thực tế: M6x50 – Linh kiện then chốt trong chế tạo máy và khung định hình
Bulong M6x50 ren lửng là thành phần không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật:
- Lắp ráp khung nhôm định hình: Dùng để liên kết các thanh nhôm lớn (như 30×60, 40×40) thông qua các ke góc hoặc phụ kiện chuyên dụng, tạo nên khung máy vững chắc.
- Chế tạo máy tự động hóa: Cố định các cụm chi tiết, motor hành trình hoặc gối đỡ vòng bi vào thân máy có độ dày lớn.
- Ngành sản xuất ô tô, xe máy: Sử dụng trong các bộ phận khung sườn hoặc cụm động cơ nơi cần bulong xuyên thấu để giữ chặt các thành phần máy.
- Thi công đồ gá (Jig): M6x50 là lựa chọn phổ biến trong thiết kế đồ gá gia công nhờ chiều dài lớn và khả năng định vị chính xác từ phần thân trơn.
9. So sánh đặc tính Đầu Trụ (DIN 912) và Đầu Dù (ISO 7380) size M6
Việc chọn kiểu đầu bulong ảnh hưởng lớn đến công năng lắp ráp:
| Tiêu chí | Đầu Trụ M6 (DIN 912) | Đầu Dù M6 (ISO 7380) |
|---|---|---|
| Công cụ siết | Lục giác 5.0mm (Rất chắc chắn) | Lục giác 4.0mm (Dễ bị trượt hơn) |
| Độ nhô của mũ | 6.0mm (Nhô cao, chịu lực tốt) | 3.3mm (Phẳng gọn, thẩm mỹ cao) |
| Lực siết chịu đựng | Tối ưu cho momen lớn | Thấp hơn, dễ hỏng lỗ lục giác |
| Ứng dụng điển hình | Kết cấu chịu lực, khung máy | Vỏ máy, tấm panel bên ngoài |
Kết luận: DIN 912 vẫn là “tiêu chuẩn vàng” cho các kỹ sư khi ưu tiên tính an toàn và khả năng truyền lực mạnh mẽ trên dòng bulong M6.
10. Quy trình lắp đặt bulong M6x50 đúng kỹ thuật
Để đạt được hiệu quả liên kết cao nhất cho kích thước M6:
- Khoan lỗ mồi: Sử dụng mũi khoan chính xác 5.0mm để chuẩn bị lỗ trước khi taro ren M6 bước 1.0.
- Vệ sinh lỗ ren sâu: Do chiều dài lên đến 50mm, các mảnh vụn gia công có thể làm kẹt ren. Hãy dùng khí nén thổi sạch lỗ trước khi bắt vít.
- Sử dụng khóa lục giác chuẩn: Luôn ưu tiên dùng bộ lục giác hoặc đầu bit 5mm chất lượng cao để tránh làm tròn hốc lục giác của bulong thép 12.9.
11. Bí quyết kiểm tra chất lượng thép cường độ cao 12.9
Khi mua hàng tại Mecsu, khách hàng có thể kiểm chứng qua:
- Bề mặt hoàn thiện: Lớp nhuộm đen mịn màng, đồng màu, không bị bong tróc hay rỗ bề mặt.
- Độ khít của ren: Ren được cán chuẩn, khi vặn vào lỗ taro phải cảm nhận được sự trơn tru, không bị sượng hay lỏng lẻo.
- Cảm quan cơ khí: Các góc cạnh của đầu trụ và hốc lục giác được định hình sắc nét, thể hiện quy trình gia công hiện đại.
12. Báo giá Lục Giác Chìm Trụ Thép 12.9 M6x50 & Nơi mua hàng
a. Giá bán lẻ tham khảo: 1,145 đ / Cái
Đây là mức giá cạnh tranh cho một sản phẩm bulong thép cường độ cao đạt chuẩn quốc tế. Mecsu Pro hỗ trợ cung cấp linh hoạt từ số lượng ít cho sửa chữa đến số lượng lớn cho sản xuất công nghiệp với chính sách giá ưu đãi theo đơn hàng.
b. Tại sao nên chọn Mecsu Pro?
- Nguồn hàng sẵn có: Duy trì trữ lượng kho lớn, đảm bảo tiến độ cho mọi công trình.
- Xuất xứ rõ ràng: Sản phẩm nhập khẩu đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn DIN 912 khắt khe.
- Tư vấn tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ khách hàng chọn đúng loại vật tư cần thiết.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI LỤC GIÁC CHÌM ĐẦU TRỤ THÉP ĐEN KHÁC TẠI MECSU
13. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về dòng sản phẩm M6x50
13.1. Tại sao chiều dài 50mm lại dùng ren lửng thay vì ren suốt?
Thiết kế ren lửng (24mm ren, 26mm thân trơn) giúp tập trung lực ép tốt hơn vào phần ren khi kết nối các chi tiết dày. Phần thân trơn có đường kính danh nghĩa sát sao giúp chống lại lực cắt ngang hiệu quả hơn và định vị chính xác vị trí các chi tiết máy.
13.2. Bulong M6x50 thép đen 12.9 có chịu được nhiệt độ của động cơ xe không?
Với cấp bền 12.9, sản phẩm chịu nhiệt khá tốt trong môi trường động cơ thông thường. Tuy nhiên, nếu dùng ở vị trí tiếp xúc lửa trực tiếp hoặc nhiệt độ cực cao thường xuyên, bạn nên tham khảo các dòng vật liệu chịu nhiệt chuyên dụng để đảm bảo an toàn lâu dài.
13.3. Bước ren của bulong này là bao nhiêu? Có lắp vừa đai ốc M6 thông thường không?
Bulong M6x50 sử dụng bước ren thô tiêu chuẩn là 1.0mm. Đây là bước ren phổ biến nhất nên hoàn toàn tương thích với các loại đai ốc (tán) M6 hoặc lỗ taro ren M6 thông dụng trên thị trường.
13.4. Một túi/hộp bulong M6x50 thường có bao nhiêu cái?
Quy cách đóng gói phổ biến là 100 cái/túi hoặc 200 cái/hộp. Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với Mecsu để mua theo số lượng lẻ chính xác tùy theo nhu cầu thực tế.
14. Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật từ Mecsu Pro
Mecsu cung cấp giải pháp vật tư công nghiệp toàn diện cho mọi doanh nghiệp. Cần tư vấn thêm về thông số kỹ thuật hoặc yêu cầu báo giá sỉ:
Địa chỉ kho: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline hỗ trợ: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Lời khuyên chuyên gia: Lưu ý khi sử dụng ren lửng cho các liên kết chịu rung động
a. Tính toán chiều dài phần ren ăn khớp (Engagement Length)
Khi dùng bulong ren lửng M6x50, hãy đảm bảo phần thân trơn không đi sâu vào lỗ ren của chi tiết nền. Tốt nhất là phần ren 24mm phải ăn khớp hoàn toàn với đai ốc hoặc lỗ taro để tận dụng tối đa cấp bền 12.9, giúp mối nối không bị lỏng lẻo.
b. Phòng ngừa rỉ sét và kẹt ren
Đối với các dòng thép cứng nhuộm đen, việc bôi một lớp mỡ chịu nhiệt hoặc dầu bôi trơn chuyên dụng lên ren trước khi lắp đặt là cực kỳ quan trọng. Điều này không chỉ giúp việc siết vít đạt momen xoắn chính xác mà còn giúp quá trình tháo dỡ bảo trì sau này diễn ra dễ dàng, tránh làm hỏng lỗ ren của thiết bị.
— Chia sẻ từ chuyên gia kỹ thuật tại hệ thống Mecsu.
(Tìm kiếm giải pháp vật tư công nghiệp đa dạng tại Mecsu.vn)
“`
Tôi đã hoàn thành việc viết lại bài viết cho sản phẩm **Lục Giác Chìm Đầu Trụ Thép Đen 12.9 DIN912 M6x50 Ren Lửng**. Toàn bộ câu từ đã được rewrite mới hoàn toàn để tối ưu SEO, giữ nguyên định dạng HTML, các đường link và hình ảnh theo yêu cầu của bạn.
Bạn có muốn tôi tiếp tục hỗ trợ với các mã sản phẩm khác không?













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.