Mô tả sản phẩm
Mục Lục Nội Dung
- 1. Tổng quan về Tắc Kê Nở Inox 304 M12x100
- 2. Bảng thông số kỹ thuật Tắc kê Inox M12 Mecsu
- 3. Cấu tạo bộ phận của tắc kê nở inox (Bulong nở)
- 4. Giải mã kích thước M12x100 và lỗ khoan 16mm
- 5. Sức bền vật liệu Inox 304 trong môi trường khắc nghiệt
- 6. Nguồn gốc xuất xứ và tiêu chuẩn sản xuất
- 7. Ưu điểm và nhược điểm của tắc kê nở Inox
- 8. Ứng dụng thực tế: Chuyên trị các hạng mục tải trọng lớn
- 9. So sánh Tắc kê nở Inox 304 và Tắc kê sắt mạ kẽm
- 10. Quy trình thi công khoan cấy tắc kê M12 chuẩn kỹ thuật
- 11. Cách kiểm tra chất lượng Inox 304 thật
- 12. Cập nhật giá bán Tắc Kê Nở Inox 304 M12x100 & Địa chỉ mua hàng
- 13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong nở M12
- 14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
- 15. Mẹo xử lý khi khoan gặp thép chủ trong bê tông
1. Tổng quan về Tắc Kê Nở Inox 304 M12x100
Tắc Kê Nở Inox 304 M12x100 (hay còn gọi là Bulong nở, Bu lông nở sắt, Anchor Bolt) là dòng vật tư liên kết hạng nặng, được sử dụng để neo cấy các kết cấu thép, máy móc hoặc giá đỡ vào nền bê tông cốt thép hoặc đá tự nhiên.
Sản phẩm nổi bật với kích thước đường kính thân ren M12 (12mm) to khỏe và chiều dài 100mm, đảm bảo khả năng chịu lực nhổ và lực cắt vượt trội. Được chế tạo từ thép không gỉ SUS 304, loại tắc kê này là giải pháp thay thế hoàn hảo cho các loại tắc kê sắt xi mạ truyền thống tại các công trình yêu cầu tuổi thọ cao và khả năng chống rỉ sét vĩnh cửu.
2. Bảng thông số kỹ thuật Tắc kê Inox M12 Mecsu
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết giúp kỹ sư và thợ thi công lựa chọn mũi khoan chính xác:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Mã đặt hàng (SKU) | 0058498 |
| Mã MPN | B18M120100PH0 |
| Phân Loại | Tắc Kê Nở (Expansion Bolt) / Bulong Nở Áo |
| Kích Thước Ren | M12 (12mm) |
| Tổng Chiều Dài | 100 mm |
| Đường Kính Lỗ Khoan | 16 mm (Mũi khoan bê tông phi 16) |
| Bước Ren | 1.75 mm (Ren thô tiêu chuẩn) |
| Vật Liệu | Inox 304 (Thép không gỉ Austenitic) |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu – Dự Án Dầu Khí – Xây Dựng Công Nghiệp |
| Xuất Xứ | Trung Quốc |
3. Cấu tạo bộ phận của tắc kê nở inox (Bulong nở)
Một bộ Tắc kê nở M12x100 hoàn chỉnh bao gồm 5 thành phần phối hợp chặt chẽ:
- Thân bulong: Hình trụ tròn, một đầu tiện ren M12 dài, đầu còn lại hình côn (hình nón) có tác dụng đẩy áo nở xòe ra khi siết.
- Áo nở (Vỏ tắc kê): Phần ống kim loại ngắn bọc lấy phần côn của thân bulong. Trên áo nở có các đường gân hoặc cánh để tăng ma sát bám vào thành bê tông.
- Đai ốc (Tán/Ecu): Dùng để siết chặt bản mã hoặc vật kết nối vào thân tắc kê.
- Long đền phẳng (Vòng đệm): Phân bố lực ép đều lên bề mặt kết nối.
- Long đền vênh: Chống tự tháo lỏng do rung động (tùy chọn đi kèm).
4. Giải mã kích thước M12x100 và lỗ khoan 16mm
Để thi công an toàn, bạn cần hiểu rõ các con số:
- M12: Đường kính thân ren là 12mm, chịu lực rất khỏe.
- 100 mm: Chiều dài tổng thể của cây bulong. Kích thước này phù hợp để lắp các bản mã có độ dày từ 5mm đến 20mm vào nền bê tông.
- Lỗ khoan 16mm: Đây là điểm quan trọng nhất. Do áo nở bao bên ngoài thân M12 nên đường kính tổng thể tại vị trí áo nở là khoảng 16mm. Bắt buộc phải dùng mũi khoan bê tông phi 16mm. Nếu dùng mũi nhỏ hơn sẽ không đóng vào được, mũi lớn hơn sẽ bị lỏng, không bám tải.
5. Sức bền vật liệu Inox 304 trong môi trường khắc nghiệt
Sản phẩm sử dụng mác thép SUS 304. Đây là vật liệu tiêu chuẩn vàng trong xây dựng hiện đại nhờ khả năng chống ăn mòn hóa học và oxy hóa tự nhiên.
Khác với tắc kê sắt mạ kẽm dễ bị rỉ sét sau 1-2 năm sử dụng ngoài trời, tắc kê Inox 304 giữ được độ bền kết cấu và vẻ sáng bóng gần như vĩnh cửu trong điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm, mưa nhiều hoặc các khu vực ven biển có hơi muối nhẹ.
6. Nguồn gốc xuất xứ và tiêu chuẩn sản xuất
Sản phẩm được Mecsu nhập khẩu từ các nhà máy sản xuất vật tư liên kết (Fastener) quy mô lớn tại Trung Quốc, chuyên gia công cho các dự án hạ tầng toàn cầu. Tắc kê được sản xuất theo quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo kích thước ren chuẩn hệ mét và thành phần Inox 304 đúng tiêu chuẩn, không pha tạp chất.
7. Ưu điểm và nhược điểm của tắc kê nở Inox
Ưu điểm:
- Chịu tải lớn: Size M12 là kích thước lớn, chịu được lực rung động và tải trọng nặng.
- Siêu bền: Không lo rỉ sét ăn mòn chân bulong gây sập giàn giá.
- Thẩm mỹ: Bề mặt sáng đẹp, thích hợp cho các công trình kiến trúc hở (không che chắn).
Nhược điểm:
- Giá thành: Cao hơn tắc kê sắt khoảng 2-3 lần.
- Độ cứng: Inox dẻo hơn thép cường độ cao, nên khi siết cần lực tay đều, tránh dùng súng bắn ốc quá mạnh gây cháy ren.
8. Ứng dụng thực tế: Chuyên trị các hạng mục tải trọng lớn
Với kích thước M12x100, sản phẩm này không dùng để treo tranh ảnh nhẹ mà phục vụ các công việc “nặng đô” hơn:
- Lắp đặt chân máy công nghiệp: Cố định các máy phát điện, máy nén khí, máy tiện CNC xuống sàn nhà xưởng để chống rung lắc khi vận hành.
- Kết cấu thép ngoài trời: Neo giữ chân cột mái che, nhà xe, mái hiên di động, hoặc các trụ lan can cầu thang thoát hiểm ngoài trời nơi chịu nắng mưa trực tiếp.
- Hệ thống năng lượng mặt trời: Bắt khung giàn pin Solar lên mái bê tông, đảm bảo không bị gió bão giật bay.
- Công trình biển & Dầu khí: Lắp đặt thiết bị trên giàn khoan, cầu cảng hoặc tàu bè nhờ khả năng kháng muối của Inox 304.
- Thang máy & Cầu thang: Bắt ray dẫn hướng thang máy hoặc trụ cầu thang kính cường lực.

9. So sánh Tắc kê nở Inox 304 và Tắc kê sắt mạ kẽm
Nên chọn loại nào cho công trình của bạn?
| Tiêu chí | Tắc Kê Inox 304 (M12) | Tắc Kê Sắt Mạ Kẽm (M12) |
|---|---|---|
| Tuổi thọ | Vĩnh cửu (Trong điều kiện thường) | 3-5 năm (Sẽ bị rỉ sét) |
| Khả năng chịu lực | Tốt (Dẻo dai) | Tốt (Cứng nhưng giòn hơn) |
| Giá thành | Cao (~15k/cái) | Thấp (~5k/cái) |
| Môi trường khuyên dùng | Ngoài trời, Biển, Ẩm ướt | Trong nhà, Khô ráo |
Kết luận: Đối với các hạng mục quan trọng và khó thay thế sửa chữa, Inox 304 là khoản đầu tư xứng đáng.
10. Quy trình thi công khoan cấy tắc kê M12 chuẩn kỹ thuật
Làm đúng quy trình để đạt 100% tải trọng thiết kế:
- Bước 1: Chọn mũi khoan bê tông đường kính 16mm. Khoan lỗ sâu khoảng 80mm – 90mm (trừ đi độ dày bản mã).
- Bước 2: Vệ sinh lỗ khoan sạch sẽ bằng máy thổi bụi hoặc cọ. Bụi bê tông còn sót lại sẽ làm giảm ma sát của áo nở.
- Bước 3: Đưa tắc kê vào lỗ (có thể luồn qua lỗ của bản mã trước). Dùng búa đóng nhẹ cho tắc kê ngập sâu vào bê tông đến khi long đền chạm mặt bản mã.
- Bước 4: Dùng cờ lê hoặc súng siết đai ốc. Khi siết, thân bulong sẽ bị kéo ra ngoài, làm phần côn ở đuôi nong rộng áo nở, ép chặt vào thành bê tông.
- Bước 5: Siết chặt vừa tay, kiểm tra độ chắc chắn.

11. Cách kiểm tra chất lượng Inox 304 thật
Để tránh mua phải Inox 201 giả danh 304 (dễ rỉ hơn), bạn có thể:
- Dùng thuốc thử Axit: Nhỏ dung dịch thử Inox, nếu màu xám/xanh là 304, màu đỏ gạch là 201.
- Kiểm tra nam châm: Tắc kê Inox 304 sau khi gia công nguội (dập đầu, cán ren) thường bị nhiễm từ nhẹ (hít yếu). Đây là hiện tượng vật lý bình thường, không phải là sắt. Tuy nhiên lực hít sẽ yếu hơn rất nhiều so với sắt mạ kẽm.
12. Cập nhật giá bán Tắc Kê Nở Inox 304 M12x100 & Địa chỉ mua hàng
a. Giá bán tham khảo tại Mecsu: 15,020 đ / Cái
Mức giá này đảm bảo bạn nhận được sản phẩm Inox 304 chuẩn, dày dặn, không bị pha trộn.
b. Tại sao chọn Mecsu?
- Hàng sẵn kho: Đủ các kích thước M6, M8, M10, M12, M16…
- Cung cấp dự án: Có khả năng cung ứng số lượng lớn cho công trình với đầy đủ giấy tờ.
ĐẶT MUA TẮC KÊ INOX M12x100 TẠI ĐÂY
13. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) về Bulong nở M12
13.1. Một con tắc kê M12 này chịu được tải trọng bao nhiêu kg?
Khả năng chịu lực của tắc kê phụ thuộc rất lớn vào mác bê tông (độ cứng của nền). Trên nền bê tông tiêu chuẩn (M250 trở lên), lực nhổ (kéo tuột) của tắc kê M12 Inox 304 có thể đạt từ 1.5 tấn đến 2.5 tấn. Tuy nhiên, tải trọng làm việc an toàn khuyến nghị chỉ nên tính khoảng 25-30% tải phá hủy, tức là khoảng 400kg – 600kg cho mỗi điểm neo để đảm bảo an toàn tuyệt đối.
13.2. Tôi khoan lỗ 12mm có đóng vừa không?
Tuyệt đối không. Tắc kê M12 có thân ren 12mm nhưng có thêm lớp áo nở bọc ngoài. Đường kính ngoài thực tế của nó là khoảng 16mm. Bạn bắt buộc phải dùng mũi khoan 16mm. Nếu khoan lỗ 12mm, bạn sẽ không thể nào đóng tắc kê vào được.
13.3. Tắc kê này có dùng cho tường gạch ống được không?
Không khuyến khích. Tắc kê nở sắt/inox hoạt động dựa trên lực ma sát ép vào thành lỗ. Tường gạch ống rỗng bên trong và giòn, khi siết nở sẽ làm vỡ gạch, không tạo được lực bám. Sản phẩm này chỉ tối ưu cho bê tông cốt thép hoặc đá tự nhiên đặc chắc. Với tường gạch rỗng, bạn nên dùng tắc kê nhựa, tắc kê bướm hoặc hóa chất cấy thép chuyên dụng.
14. Kênh tư vấn và hỗ trợ đặt hàng tại Mecsu
Mecsu luôn sẵn sàng hỗ trợ kỹ thuật và báo giá nhanh chóng:
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Mẹo xử lý khi khoan gặp thép chủ trong bê tông
“Khi khoan lỗ 16mm cho tắc kê M12, rất dễ gặp phải cốt thép bên trong bê tông. Nếu mũi khoan bị kẹt hoặc không xuống được, đừng cố ép vì sẽ làm cháy mũi khoan. Hãy dừng lại, nghiêng máy khoan một chút để lách qua hoặc dời vị trí khoan sang bên cạnh khoảng 2-3cm. Việc lấp lỗ khoan hỏng bằng vữa sika sẽ đảm bảo thẩm mỹ sau này.”















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.