Mô tả sản phẩm
Phân tích CHI TIẾT về Đai ốc Lục giác Inox 316 DIN934 M12 (A4-70) – Giải pháp chống Ăn mòn và Chịu tải Công nghiệp
Mục Lục
- 1. Đai ốc Inox 316 DIN934 M12 là gì và có điểm gì đặc biệt?
- 2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Tán Inox 316 M12
- 3. Cấu trúc của Đai ốc Inox 316 M12 gồm những phần nào?
- 4. Ý nghĩa các ký hiệu trên Đai ốc A4-70 là gì?
- 5. Cường độ chịu lực của Tán Inox 316 M12 (A4-70) là bao nhiêu?
- 6. Phân loại Đai ốc Inox 316 theo hình dạng như thế nào?
- 7. Ưu và nhược điểm của Đai ốc Inox 316 DIN934 M12 là gì?
- 8. Đai ốc Inox 316 M12 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
- 9. Đai ốc Inox 316 có chịu được nhiệt độ cao không?
- 10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Đai ốc Inox 316 đúng cách?
- 11. Làm thế nào để phân biệt Tán Inox 316 chính hãng với hàng giả?
- 12. Giá bán & gợi ý mua Đai ốc Inox 316 DIN934 M12 chính hãng ở đâu?
- 13. Những câu hỏi thường gặp về Tán Inox 316 DIN934 M12
- 14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Phụ kiện Lắp xiết Công Nghiệp
- 15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh nghiệm Thực Tế từ Mecsu
1. Đai ốc Inox 316 DIN934 M12 là gì và có điểm gì đặc biệt?
Đai ốc Inox 316 DIN934 M12 là một chi tiết khóa cơ khí thiết yếu, được sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 934 với đường kính ren 12mm. Điểm đặc biệt nhất của sản phẩm này chính là vật liệu chế tạo: Thép không gỉ Inox 316, được định danh là mác thép A4. Nhờ được hợp kim hóa bằng Molypden (Mo), đai ốc M12 này sở hữu khả năng chống ăn mòn hóa học và ăn mòn rỗ vượt trội, đặc biệt trong các môi trường chứa clorua và axit loãng.
Kích thước M12 là một kích thước chịu lực lớn, thường được dùng trong các kết cấu cần độ bền vững tuyệt đối. Với cấp bền phổ thông A4-70, đai ốc M12 Inox 316 không chỉ cam kết tuổi thọ dài lâu trong điều kiện khắc nghiệt như dự án đóng tàu hay dầu khí mà còn đảm bảo cường độ chịu tải tối thiểu là 700 MPa, mang lại sự an toàn và tin cậy cho toàn bộ mối ghép.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của Tán Inox 316 M12
d: Đường kính ren
m: Độ dày
s: Size khóa
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 0060763 |
| Mã sản phẩm | N01M1201K00 |
| Hệ kích thước | Met |
| Loại sản phẩm | Tán Lục Giác Tiêu chuẩn |
| Tiêu chuẩn | DIN 934 |
| Size ren (d) | M12 |
| Bước ren | 1.75 mm |
| Độ dày (m) | 10 mm |
| Size khóa (s) | 19 mm |
| Loại Ren | Thô |
| Chiều Ren | Ren Phải |
| Vật liệu | Inox 316 (A4) |
| Ngành Hàng | Đóng Tàu – Dự Án Dầu Khí |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
3. Cấu trúc của Đai ốc Inox 316 M12 gồm những phần nào?
Đai ốc Inox 316 M12 được gia công theo hình dạng lục giác tiêu chuẩn DIN 934, được thiết kế để tối ưu hóa khả năng phân bố lực siết trên diện tích bề mặt lớn:
- Thân đai ốc: Có hình dạng lục giác với kích thước khóa 19mm, phù hợp với cờ lê tiêu chuẩn M12. Chiều dày (Độ dày) tiêu chuẩn là 10mm. Kích thước này không chỉ giúp dễ dàng sử dụng cờ lê mà còn cung cấp đủ chiều dài ren ăn khớp, giúp đai ốc M12 phát huy tối đa khả năng chịu tải của cấp bền A4-70 mà không bị phá hủy.
- Lỗ ren: Ren trong hệ Mét, kích thước M12 với bước ren 1.75 mm (ren thô). Độ chính xác của ren là yếu tố then chốt, đảm bảo đai ốc M12 ăn khớp hoàn hảo với bulong cùng kích thước, duy trì lực căng cao và ngăn ngừa sự nới lỏng do dao động.
4. Ý nghĩa các ký hiệu trên Đai ốc A4-70 là gì?
Ký hiệu A4-70 là chỉ số kỹ thuật tiêu chuẩn, xác định vật liệu nền và độ bền cơ học tối thiểu của đai ốc M12:
- A4: Là mã chỉ định nhóm vật liệu thép không gỉ Austenitic, tương đương với Inox 316. Mã A4 khẳng định vật liệu này có chứa Molypden, giúp nó trở thành lựa chọn lý tưởng để chống ăn mòn trong môi trường chứa muối clorua hoặc axit.
- 70: Là chỉ số thể hiện giới hạn bền kéo tối thiểu, đạt mức 700 MPa (Megapascal). Đây là cấp bền cao, đảm bảo đai ốc M12 chịu được tải trọng đáng kể và mô-men xoắn siết lớn, vượt xa các yêu cầu ứng dụng thông thường.
- Đai ốc A4-70 có giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa (tương đương cấp bền 7.0).
5. Cường độ chịu lực của Tán Inox 316 M12 (A4-70) là bao nhiêu?
Tán Inox 316 M12, với cấp bền tiêu chuẩn A4-70, sở hữu cường độ chịu lực vững chắc. Cường độ này được xác định bởi giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa và giới hạn chảy tối thiểu là 450 MPa.
Cường độ 700 MPa đảm bảo rằng đai ốc M12 có đủ khả năng duy trì lực căng cao của mối ghép trong điều kiện làm việc liên tục, ngay cả khi chịu tác động của lực gió, sóng biển, hoặc rung động cơ học. Cấp bền A4-70 là một sự kết hợp hoàn hảo giữa khả năng chống ăn mòn tuyệt vời của Inox 316 và độ bền cơ học cần thiết cho các ứng dụng công nghiệp chịu tải.
6. Phân loại Đai ốc Inox 316 theo hình dạng như thế nào?
Đai ốc Inox 316 (A4) được phân loại theo hình dạng và chức năng để đáp ứng các yêu cầu lắp xiết chuyên biệt trong môi trường ăn mòn và chịu lực:
Theo hình dạng tiêu chuẩn:
- Đai ốc Lục giác Tiêu chuẩn (DIN 934): Là loại M12 này, dùng cho hầu hết các liên kết bulong-đai ốc chịu lực.
- Đai ốc Chống nới lỏng (Self-locking Nut): Bao gồm đai ốc nylock (vòng nylon) hoặc đai ốc toàn kim loại, dùng để cố định mối ghép M12 trong môi trường rung động mạnh.
- Đai ốc Mũ (Cap Nut): Có phần chóp che kín đầu ren bulong M12, nhằm bảo vệ ren khỏi ăn mòn bên ngoài và tăng tính thẩm mỹ.
Theo chức năng:
- Đai ốc Mặt bích (Flange Nut): Có vành rộng dưới chân, giúp phân tán lực siết đều hơn trên bề mặt vật liệu, giảm thiểu sự hư hại.
- Đai ốc Kết nối (Coupling Nut): Thường có hình trụ dài, dùng để nối hai thanh ren M12 hoặc bulong M12 lại với nhau.
7. Ưu và nhược điểm của Đai ốc Inox 316 DIN934 M12 là gì?
Đai ốc M12 Inox 316 cấp A4-70 là giải pháp kỹ thuật có nhiều điểm mạnh nhưng cũng cần cân nhắc về một số thách thức.
Ưu điểm:
- Kháng Ăn mòn tuyệt đối: Khả năng chống chịu vượt trội trong môi trường nước mặn, axit, và hóa chất clorua, lý tưởng cho các ứng dụng ngoài trời và biển.
- Cường độ Chịu tải Cao: Cấp bền A4-70 (700 MPa) đảm bảo mối ghép M12 có khả năng chịu lực tĩnh và động tốt, phù hợp với các kết cấu chịu lực chính.
- Kích thước M12 Tiêu chuẩn: Là kích thước công nghiệp phổ biến, dễ dàng đồng bộ với các loại bulong và phụ kiện khác.
Nhược điểm:
- Giá thành cao hơn: Chi phí vật liệu Inox 316 và quy trình gia công đòi hỏi cao hơn so với thép mạ hoặc Inox 304, dẫn đến giá thành cao hơn.
- Nguy cơ Kẹt ren: Vật liệu Inox có khuynh hướng hàn lạnh dưới áp lực siết cao, đòi hỏi phải sử dụng chất bôi trơn chuyên dụng (anti-seize) và kỹ thuật siết lực cẩn thận.
8. Đai ốc Inox 316 M12 được ứng dụng trong những lĩnh vực nào?
Đai ốc M12 Inox 316 cấp A4-70 được ưu tiên lựa chọn cho các ứng dụng đòi hỏi độ bền cơ học kết hợp với khả năng chống chọi môi trường khắc nghiệt:
- Ngành Hàng hải & Thủy lợi: Sử dụng trong kết cấu tàu thuyền, hệ thống ống nước biển, thiết bị lặn và các công trình ngoài khơi.
- Lĩnh vực Xây dựng: Cố định các kết cấu chịu tải lớn, lan can, và các hệ thống mái che trong khu vực có độ ẩm cao hoặc gần biển.
- Công nghiệp Dầu khí: Lắp đặt các bộ phận trong giàn khoan, đường ống dẫn và van cần chống ăn mòn tuyệt đối từ các chất lỏng và khí ăn mòn.
9. Đai ốc Inox 316 có chịu được nhiệt độ cao không?
Inox 316 là vật liệu có khả năng chịu nhiệt rất tốt. Đai ốc M12 này có thể duy trì đặc tính chống oxy hóa của mình, hoạt động liên tục ở nhiệt độ lên đến 925°C (1700°F) và không liên tục lên tới 870°C (1600°F).
Khả năng này rất quan trọng vì nó cho phép đai ốc M12 giữ được cả độ bền cơ học (cấp A4-70) và khả năng chống ăn mòn ngay cả khi được sử dụng trong môi trường nhiệt độ cao, như gần lò hơi hoặc trong các thiết bị nhiệt công nghiệp, nơi nhiệt độ thường xuyên thay đổi.
10. Hướng dẫn lắp đặt và tháo gỡ Đai ốc Inox 316 đúng cách?
Để tối đa hóa cường độ mối ghép của Đai ốc M12 Inox 316 (A4-70) và tránh hiện tượng cháy ren, cần tuân thủ quy trình lắp đặt kỹ lưỡng.
Lắp đặt:
- Bôi trơn Cần thiết: Luôn sử dụng chất chống kẹt ren (anti-seize compound), nên dùng loại gốc niken hoặc đồng, thoa lên ren bulong M12. Điều này giúp giảm ma sát, cho phép đạt được mô-men xoắn siết chính xác và ngăn ngừa hiện tượng hàn lạnh.
- Siết Lực có kiểm soát: Sử dụng cờ lê lực (torque wrench) để siết chặt đến mô-men xoắn được khuyến nghị. Thao tác siết phải chậm rãi, đều đặn để áp lực không vượt quá giới hạn chảy của vật liệu.
Tháo gỡ:
- Nới lỏng từ từ: Khi tháo, nới lỏng chậm. Nếu đai ốc bị kẹt, có thể siết chặt nhẹ một lần nữa rồi nới lỏng dần để phá vỡ mối hàn lạnh.
- Dụng cụ chính xác: Chỉ sử dụng dụng cụ có kích thước khóa 19mm (size S) phù hợp để tránh làm tròn hoặc hư hỏng đầu lục giác của đai ốc M12.
11. Làm thế nào để phân biệt Tán Inox 316 chính hãng với hàng giả?
Việc xác định Tán Inox 316 M12 cấp A4-70 chính hãng là tối quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn của kết cấu.
- Hàng thật (Inox 316 A4-70):
- Bề mặt phải có độ sáng bóng đặc trưng, và các chi tiết gia công (góc cạnh, ren) phải sắc nét, không có ba via.
- Thử bằng nam châm: Lực hút nam châm rất yếu hoặc gần như không có. Lực hút mạnh là dấu hiệu vật liệu bị pha tạp hoặc không phải Inox 316 (A4).
- Cách xác thực tin cậy nhất: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp Chứng chỉ Chất lượng (CQ) và Báo cáo Thử nghiệm (Test Report) để kiểm tra thành phần hóa học (đặc biệt là Molypden) và xác nhận giới hạn bền kéo 700 MPa.
- Hàng giả (Thường là Inox 304 hoặc thép mạ):
- Giá bán thường thấp bất thường so với thị trường.
- Nhanh chóng bị rỉ sét hoặc rỗ bề mặt khi sử dụng trong môi trường ăn mòn.
- Không đạt được cường độ 700 MPa, dễ bị trượt ren hoặc gãy khi siết lực tối đa.
12. Giá bán & gợi ý mua Đai ốc Inox 316 DIN934 M12 chính hãng ở đâu?
a. Giá Đai ốc Inox 316 DIN934 M12 tại Mecsu: 3,240 đ / Cái (đã có VAT)
Liên hệ để nhận báo giá tốt nhất (giá có thể thay đổi tùy thời điểm và số lượng).
b. Gợi ý mua đai ốc chính hãng uy tín
- Lựa chọn nhà cung cấp chuyên nghiệp: Đối với sản phẩm đòi hỏi cao về chống ăn mòn và chịu lực như Inox 316 M12, luôn ưu tiên đơn vị có thể cung cấp chứng nhận chất lượng (CQ) và nguồn gốc (CO) rõ ràng, đảm bảo rằng vật liệu và cấp bền đạt tiêu chuẩn A4-70.
- Mua tại Mecsu: Mecsu cam kết cung cấp Đai ốc Inox 316 M12 chính hãng, đảm bảo chất lượng vật liệu A4 và cấp bền A4-70 (700 MPa), tuân thủ DIN 934, cùng với giá thành cạnh tranh và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI TÁN – ĐAI ỐC CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
13. Những câu hỏi thường gặp về Tán Inox 316 DIN934 M12
Các câu hỏi sau tập trung vào tính năng đặc biệt của kích thước M12 và cấp bền A4-70.
a. Đai ốc M12 Inox 316 có tương thích với bulong thép không gỉ 304 không?
Về mặt kích thước và ren, chúng tương thích. Tuy nhiên, nên ưu tiên sử dụng bulong Inox 316 đồng bộ để tối đa hóa khả năng chống ăn mòn (316 chống ăn mòn tốt hơn 304) và tránh hiện tượng ăn mòn điện hóa do khác biệt vật liệu.
b. Mô-men xoắn (Torque) an toàn cho M12 Inox 316 A4-70 là bao nhiêu?
Lực siết an toàn (Torque) cho M12 Inox 316 (cấp bền 70) thường nằm trong khoảng 40 Nm đến 55 Nm, tùy thuộc vào điều kiện bôi trơn. Luôn tham khảo bảng dữ liệu kỹ thuật và sử dụng cờ lê lực.
c. Tôi có thể tái sử dụng đai ốc M12 Inox 316 không?
Đai ốc lục giác tiêu chuẩn DIN 934 (không tự hãm) có thể tái sử dụng nếu ren không bị biến dạng và không có dấu hiệu cháy ren (galling). Tuy nhiên, đối với các ứng dụng quan trọng, nên thay mới để đảm bảo độ bền kéo.
d. Kích thước cờ lê (size S) cho đai ốc M12 là bao nhiêu?
Kích thước cờ lê (size khóa – S) tiêu chuẩn cho đai ốc M12 theo DIN 934 là 19 m.
e. Đai ốc M12 Inox 316 có dễ bị kẹt ren hơn thép carbon không?
Có. Inox 316 có độ cứng thấp hơn và có khuynh hướng “hàn lạnh” (galling) cao hơn. Vì vậy, việc sử dụng chất bôi trơn và siết lực chính xác là bắt buộc đối với đai ốc M12 Inox 316.
14. Liên hệ và hỗ trợ tư vấn về Phụ kiện Lắp xiết Công Nghiệp
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về việc lựa chọn đai ốc M12 cấp A4-70, tính tương thích vật liệu Inox 316, hay cần tư vấn giải pháp lắp xiết cho môi trường hóa chất/nước biển, vui lòng liên hệ ngay với đội ngũ kỹ sư chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp lắp xiết chính xác và đáng tin cậy nhất cho dự án của bạn.
Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
Hotline: 1800 8137
Email: [email protected]
Website: mecsu.vn
15. Thông Tin Bổ Sung & Kinh nghiệm Thực Tế từ Mecsu
a. Kinh nghiệm Thực Tế & Câu Chuyện Thành Công
Tán M12 Inox 316 cấp A4-70 được sử dụng rộng rãi trong việc cố định các tấm pin mặt trời và kết cấu giá đỡ tại các trang trại năng lượng mặt trời ven biển. Trong môi trường này, đai ốc không chỉ phải chịu đựng sự ăn mòn liên tục từ hơi muối biển mà còn phải đối phó với tải trọng gió và tải trọng tĩnh của tấm pin. Cấp A4-70 đảm bảo độ bền và tuổi thọ mối ghép ít nhất 20 năm mà không cần bảo trì lớn.
b. Trích Dẫn Chuyên Gia
“Trong ngành đóng tàu, đối với các mối ghép M12 chịu lực quan trọng, chúng tôi luôn ưu tiên Inox 316. Mặc dù cấp A4-70 là tiêu chuẩn, chúng tôi luôn tư vấn thêm việc sử dụng long đền vênh (lock washer) Inox 316 và đặc biệt là kiểm soát mô-men xoắn. Sự kết hợp này là chìa khóa để đảm bảo mối ghép M12 không bị rung lỏng và chống chịu được môi trường nước mặn khắc nghiệt.”
— Kỹ sư cơ khí Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh) – Với hơn 10 năm kinh nghiệm.
c. Tài Liệu Tham Khảo và Nghiên Cứu
Nội dung chi tiết trong bài viết này được xây dựng dựa trên các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và dữ liệu thực tế:
- DIN Standard Catalog (Tiêu chuẩn DIN chính thức).
- Tài liệu kỹ thuật về nhóm vật liệu Thép không gỉ Austenitic (A4-70).
- Kinh nghiệm thực tế từ các dự án và khách hàng của Mecsu.
Biên soạn bởi: Đội ngũ Kỹ sư Mecsu
Với hơn 10 năm kinh nghiệm chuyên sâu, đội ngũ kỹ sư của Mecsu cam kết mang đến những thông tin hữu ích và chính xác nhất.
(Xem thêm thông tin về chúng tôi tại Website Mecsu)
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt so với thực tế tùy theo nhà sản xuất. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất về sản phẩm.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.