Mô tả sản phẩm
Vòng bi SKF 607-2Z: Thông tin chuyên sâu
1. Vòng bi SKF 607-2Z là gì?
Vòng bi cầu rãnh sâu SKF 607-2Z là một loại vòng thuộc tính SKF Explorer, được thiết kế để mang lại hiệu suất cao trong các ứng dụng yêu cầu không thu gọn và tốc độ quay lớn. Mã “607” biểu thị kích thước tiêu chuẩn: đường kính trong 7mm, đường kính ngoài 19mm và dày 6 mm. Hậu tố “-2Z” chỉ ra rằng vòng bi được trang bị hai sản phẩm thép (lá chắn) ở cả hai bên, cung cấp khả năng bảo vệ tốt khỏi bụi bẩn và giữ dầu bôi trơn.
Nắp chắn 2Z
Vỏ bọc 2Z của SKF là loại băng không tiếp xúc (tấm chắn không tiếp xúc) được làm từ thép, mang lại khả năng chống bụi tốt trong khi vẫn cho phép tốc độ quay cao hơn so với nhựa cao su tiếp giáp (như 2RSH). Tấm chắn 2Z không tiếp xúc trực tiếp với vòng trong, giúp giảm ma sát và sinh nhiệt, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ cao, như động cơ điện hoặc quạt công nghiệp. Tuy nhiên, khả năng chống nước của 2Z kém hơn so với thử nghiệm cao su 2RSH.
2. Đặc điểm nổi bật
|
Đặc điểm |
Mô tả chi tiết |
|
Bảo vệ khỏi bụi bẩn |
Nắp thép (2Z) ở cả hai bên giúp bảo vệ vòng bi khỏi bụi bẩn và các hạt nhỏ, đồng thời giữ mỡ bôi trơn bên trong, kéo dài tuổi thọ vòng bi. |
|
Tốc độ quay cao |
Được tối ưu hóa để vận hành mượt mà ở tốc độ cao (tốc độ giới hạn 43.000 vòng/phút, tốc độ tham khảo 85.000 vòng/phút), lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu tốc độ tốc độ lớn. |
|
Thiết kế đơn giản, đa dụng |
Cấu trúc nhỏ gọn, chắc chắn, phù hợp cho nhiều ứng dụng từ công nghiệp đến dân dụng. |
|
Ma sát cực thấp |
Mũ bảo hiểm thép không tiếp tục giảm thiểu mức tối thiểu, giúp giảm nhiệt độ và tổn thất năng lượng. |
|
Không chịu tải hoạt động |
Có khả năng chịu đựng được cả việc tải kính hướng và lệch từ phía hai bên, mang lại hoạt động linh hoạt trong thiết kế. |
|
Bảo trì thấp |
Được tra mỡ sẵn, Sản phẩm thép giữ mỡ hiệu quả, giảm nhu cầu bảo dưỡng định kỳ. |
3. Thông số kỹ thuật
|
Thông số |
Giá trị |
|
Mã sản phẩm |
607-2Z |
|
Mã đặt hàng (MPN) |
SKF-607-2Z (0574735) |
|
Loại vòng bi |
Vòng bi cầu chuyên ngành sâu (Deep Groove Ball Bearing) |
|
Đường kính trong (d) |
7 mm |
|
Đường kính ngoài (D) |
19 mm |
|
Bề dày (B) |
6 mm |
|
Tải cơ sở dữ liệu danh sách (C) |
2,34 kN |
|
Tải danh sách cơ sở dữ liệu quan trọng (C0) |
0,95 kN |
|
Giới hạn tải tuổi |
0,04 kN |
|
Tốc độ giới hạn |
43.000 vòng/phút |
|
Tốc độ tham khảo |
85.000 vòng/phút |
|
Thế hệ khả năng làm việc cao của SKF |
SKF Explorer |
|
Rãnh tra bi |
Không có |
|
Số dòng |
1 |
|
Phương tiện để định vị, vòng ngoài của vòng bi |
Không có |
|
Loại lỗ |
Hình trụ (trục thẳng) |
|
Vòng cách |
Thép tấm |
|
Kiểu gắn cặp |
Không |
|
Khe khe trong hướng kính |
Khe khe tiêu chuẩn (CN) |
|
Vật liệu, vòng bi |
Thép vòng bi |
|
Lớp mạ |
Không có |
|
Nắp chắn |
Cả hai bên thép (2Z) |
|
Loại Chắc Dầu |
Không tiếp xúc |
|
Tra mỡ sẵn chưa? |
Đã tra mỡ sẵn |
|
Phương tiện để tái bôi trơn |
Không có |
|
Trọng lượng sản phẩm |
~0,008 kg (ước tính) |
|
Mã eClass |
23-05-08-01 |
|
Mã UNSPSC |
31171504 |
4. Cấu tạo chi tiết
Vòng bi SKF 607-2Z được cấu hình từ các bộ phận chính, mỗi bộ phận đóng vai trò quan trọng trong công việc đảm bảo hiệu suất:
- Vòng trong & vòng ngoài: Được chế tạo từ thép chịu lực cao cấp, có ngành cuộn được gia công tinh thần, là nơi bi lăn và chịu tải trọng.
- Bi cầu (con lăn): Các bi thép siêu chính xác, được xử lý bằng nhiệt độ đặc biệt để tối ưu hóa độ cứng và khả năng chịu mài mòn, giúp chuyển đổi ma sát trượt thành ma sát, giảm thiểu khả năng thoát ra.
- Bể bi (vòng cách – lồng): từ thép đánh (tấm kim loại), có chức năng giữ các thành viên đều nhau và định vị chúng trong khu vực vòng tròn, đảm bảo bi không va chạm nhau, giúp vòng bi hành động ái và ổn định.
- Mũ bảo hiểm nguy hiểm nguy hiểm bằng thép (2Z): Dây thép chắc chắn được gắn chặt vào khu vực bên ngoài vòng, không tiếp giáp với vòng trong, giúp bảo vệ vòng bi khỏi bụi bẩn và giữ mỡ bôi trơn bên trong, đồng thời giảm ma sát để phù hợp với tốc độ cao.
5. Ưu và nhược điể
Vòng bi SKF 607-2Z được sử dụng rộng rãi nhờ hiệu suất vượt trội ở tốc độ cao và độ bền cao. Tuy nhiên, yêu cầu về mức độ ưu tiên phải hiểu được mức độ ưu tiên của nó.
Ưu điểm nổi bật
- Tốc độ quay cao: Nắp thép không tiếp xúc cho phép tốc độ quay lên đến 43.000 r/min (giới hạn) và 85.000 r/min (tham khảo), lý tưởng cho các ứng dụng tốc độ cao.
- Ma sát thấp: Thiết kế sản phẩm thép giảm thiểu ma sát, giúp giảm nhiệt sinh học và tiết kiệm năng lượng.
- Bảo trì thấp: Được tra mỡ sẵn và Sản phẩm thép giữ hiệu quả giảm mỡ, giảm nhu cầu bảo dưỡng định kỳ.
- Vận hành tối ái, hiệu quả: Thiết kế chính xác và chất lượng SKF Explorer đảm bảo hoạt động mượt mà, ít rung động và ồn ào.
- Chịu tải linh hoạt: Khả năng chịu đựng cả tải hướng tâm và tải trục dọc từ hai bên.
- Độ tin cậy cao: Sản phẩm của SKF, thương hiệu hàng đầu thế giới về vòng bi, đảm bảo chất lượng vượt trội.
Nhược điểm
- Khả năng chống ẩm hạn chế: Giáp thép 2Z gần hiệu quả hơn cao su (2RSH) trong công việc chống nước và độ ẩm.
- Bảo vệ bụi cao su: Mặc dù hậu quả bụi bụi, sản phẩm thép không khí như bụi cao su, dễ xâm nhập vào môi trường bụi bụi.
- Không phù hợp môi trường: khuyến khích sử dụng trong môi trường có nước hoặc độ ẩm cao.
- Ban đầu chi phí: Giá thành có thể cao hơn so với các vòng bi hoặc các loại vòng không có dây xích.
6. Ứng dụng thực tế
Hỗ trợ kích thước nhỏ gọn, khả năng vận hành ở tốc độ cao và độ bền tốt, vòng bi SKF 607-2Z được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Động cơ điện tốc độ cao: Được sử dụng trong các động cơ điện nhỏ, quạt công nghiệp, hoặc máy móc yêu cầu tốc độ quay lớn và môi trường khô ráo.
- Máy in 3D & CNC mini: Đảm bảo độ chính xác và ổn định cho các trục dẫn hướng, bộ phận chuyển động trong môi trường sạch sẽ.
- Dụng cụ thể thao: Phù hợp cho các loại bánh xe trượt patin, ván trượt, xe đạp trong điều kiện khô ráo, mang lại hiệu suất cao và trải nghiệm mượt mà.
- Thiết bị gia dụng: Sử dụng quạt điện, máy sấy tóc hoặc các thiết bị gia dụng yêu cầu tốc độ cao và ít bảo trì.
- Ứng dụng công nghiệp nhẹ: Lý tưởng cho các hệ thống chuyển động nhỏ trong môi trường sạch sẽ, như máy móc văn phòng hoặc thiết bị điện tử.
7. Cài đặt và gỡ bỏ hướng dẫn
Để đảm bảo mức độ ưu tiên hoạt động của bi SKF 607-2Z, việc lắp đặt và giải quyết đúng kỹ thuật là rất quan trọng. Luôn tham khảo tài liệu kỹ thuật của SKF và thực hiện cẩn thận các bước sau:
a. Chuẩn bị chung
- Giữ vòng bi trong bao bì gốc, vận động dọn dẹp và gắn/áo trong môi trường.
- Căng thẳng bảo vệ và chịu nhiệt phù hợp.
- Bảo vệ, bảo vệ, gối và các bộ phận tiếp giáp khác sẽ không bị hỏng và sai kích thước chính xác.
- Không cần thiết phải cửa hàng sản phẩm thép (2Z) hoặc rửa chất bảo quản nếu không cần thiết (607-2Z thường có chất béo đời đời).
- Tuân thủ các quy định an toàn lao động, đặc biệt khi làm việc với vật nặng, công cụ và nhiệt độ.
b. Lắp đặt
- Luôn bôi một lớp dầu nhẹ lên bề mặt tiếp xúc. Lực gắn phải hoạt động đúng trên vòng cần gắn (vòng trong khi gắn vào trục, vòng ngoài khi gắn vào gối hỗ trợ). Có thể sử dụng phương pháp nhiệt (gia nhiệt bảo vệ/vòng bi đến 80-90°C) hoặc phương pháp cơ khí (sử dụng dụng cụ gắn chuyên dụng như bộ công cụ gắn vòng bi, ống lót) để bảo vệ vòng bi được gắn góc vuông và không bị biến dạng.
- Tấm đệm bảo vệ (gia nhiệt/cơ khí): Gia nhiệt bảo vệ hoặc sử dụng công cụ hỗ trợ vòng ngoài. Đảm bảo các tiêu đề được đưa ra trong vòng.
- Độ cứng (gia nhiệt/cơ khí): Gia nhiệt vòng bi (không quá 80°C) hoặc sử dụng công cụ tăng lực trong vòng. Đảm bảo tiêu đề cạnh trượt vòng.
- Lưu ý quan trọng: Tránh gia nhiệt quá nhanh hoặc quá cao, không dùng lửa trần. Không bao giờ sử dụng năng lượng lên dây hoặc bi.
c. Gỡ
- Thực hiện việc gỡ bỏ trong môi trường sạch sẽ. Ưu tiên sử dụng tất cả các ứng dụng chuyên dụng để hỗ trợ xẹp hoặc hỗ trợ gối. Cần phải thực hiện thao tác vòng trong khi tháo vít hoặc vòng ngoài khi tháo gối đỡ.
- Tháo rời (cơ khí): Sử dụng cảo phù hợp, bám vào vòng trong hoặc khu vực giáp giáp. Tránh làm hỏng bề mặt của tấm gắn.
- Tháo giáp giáp (cơ khí): Sử dụng cảo hoặc sừng và ống lót/đục (với vòng bi nhỏ) tác lực lên vòng ngoài.
- Lưu ý quan trọng: Không sử dụng kéo dài con lăn hoặc sản phẩm. Nếu muốn tái sử dụng vòng bi, không đập trực tiếp và không để tạo lực truyền qua con lăn.
d. Khuyến nghị chung
- Vòng bi 607-2Z thường không cần bảo dưỡng hay tra mỡ bổ sung.
- Nếu vòng bi cần tái sử dụng, làm sạch, khô và bảo vệ chống ăn mòn bằng mỡ/dầu/chất bảo quản sau khi thu hồi.
- Xử lý các bộ phận vòng bi không cần thiết và bôi trơn theo môi trường định nghĩa.
8. So sánh SKF 607-2Z với 607-2RSH và 607
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại vòng bi 607 sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho ứng dụng của mình:
|
Tiêu chí |
SKF 607-2Z (Thép 2 đầu) |
SKF 607-2RSH (Phớt cao su 2 đầu) |
SKF 607 (Mở, không giống) |
|
Chất liệu thân |
Thép dập (Shield) |
Cao su Nitrile Butadiene (NBR) |
Không có Bạn |
|
Khả năng làm kín |
Tốt (chắn bụi, giữ mỡ, gần hơn 2RSH với chất thải) – không tiếp xúc |
Rất tốt (chống bụi, nước, giữ mỡ hiệu quả) – thư giãn tiếp xúc |
Kém (dễ bị mủ, mủ) |
|
Tốc độ quay tối đa |
~43.000 r/min (giới hạn), 85.000 r/min (tham khảo) |
~24.000 r/min (giới hạn bởi ma sát) |
Rất cao (không có cảnh báo xa) |
|
Khả năng chống ẩm |
Trung bình |
Tuyệt vời |
Rất kém |
|
Nhu cầu bảo trì |
Trung bình (bôi trơn sẵn, kín) |
Low (bôi trơn sẵn, đóng gói) |
Cao (cần bảo trì, tra mỡ định kỳ hoặc bôi trơn liên tục) |
|
Độ âm / Rung động |
Thấp (được tối ưu) |
Thấp |
Thấp |
|
Giá thành |
Trung bình |
Cao hơn 2Z và loại mở |
Thấp nhất |
|
Ứng dụng điển hình |
Động cơ điện, quạt, máy móc cần tốc độ cao, môi trường khô ráo |
Xe trượt patin, động cơ nhỏ, thiết bị gia dụng môi trường ẩm/bụi |
Hộp số, ứng dụng có hệ thống bôi trơn riêng, môi trường sạch, nhiệt độ cao |
9. Phân biệt hàng thật – giả
Thị trường hiện nay có rất nhiều hàng giả, hàng nhái chất lượng. Để đảm bảo bạn mua được vòng bi SKF 607-2Z chính hãng, Mecsu khuyến nghị kiểm tra các dấu hiệu sau:
a. Dấu vết của hãng SKF 607-2Z
- Bao bì: Hộp hoặc bao bì sản phẩm sắc nét, tiêu chuẩn SKF màu xanh, thông tin rõ ràng, không mờ. Có đầy đủ mã vạch, mã QR code và sản phẩm thông tin (mã, kích thước, xuất xứ).
- In ấn trên vòng bi: Logo SKF, mã sản phẩm (607-2Z) và nước sản xuất (ví dụ: THỤY ĐIỂN, ĐỨC, PHÁP) được in hoặc khắc laser rõ ràng, sắc nét, không bị lem, tẩy xóa hoặc sai chữ chữ. Chữ SKF thường được giải quyết rất tinh tế và khó làm giả.
- Mã QR/mã vạch: Có thể sử dụng ứng dụng SKF Authenticate (miễn phí trên App Store/Google Play) để quét mã QR hoặc mã vạch trên bao bì để kiểm tra tính xác thực của sản phẩm. Đây là cách kiểm tra đáng tin cậy nhất.
- Mũ thép (2Z): Mũ có độ hoàn thiện cao, đồng thép màu nhất, chắc chắn, không bị dư hoặc biến đổi.
- Cảm giác điều khiển hành động: Vòng bi chính hãng khi quay bằng tay sẽ có cảm giác mượt mà, không có tiếng lạ, trượt hoặc khóa.
- Chứng từ: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ chứng từ chứng nhận xuất xứ (CO) và chứng nhận chất lượng (CQ) của sản phẩm.
b. Dấu hiệu của vòng bi SKF 607-2Z hàng giả/nhái
- In ấn trên vòng tròn, không đều, sai chính tả hoặc sử dụng phông chữ khác.
- Bao bì thô, màu sắc trôi chuẩn, thông tin mờ, thiếu hoặc sai.
- Nắp thép cường lực, tăng cường hoặc có dấu hiệu ngăn chặn.
- Không có mã QR code hoặc mã QR code không thể quét được trên ứng dụng SKF Authenticate.
- Khi quay bằng tay có tiếng kêu lạ, cảm giác giác hoặc quá trâu.
- Giá bán thấp không được mong đợi đối với thị trường chung.

10. Giá bán 57.420 đ/ Cái (đã có VAT) – Giá hợp lý, phù hợp với chất lượng sản phẩm chính hãng & tip ý mua hàng
Giá vòng bi SKF 607-2Z chính hãng thường dao động trong khoảng 30.000 – 60.000 VNĐ/chiếc tại thị trường Việt Nam, tùy thuộc vào số lượng mua, nhà cung cấp và thời điểm. Lưu ý rằng giá trị này có thể chênh lệch nếu có các chương trình ưu đãi hoặc biến động trên trường.
Để đảm bảo mua được vòng bi SKF 607-2Z chất lượng cao, chính hãng và giá trị chính xác, bạn nên:
- Kiểm tra chứng từ: Yêu cầu cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc xuất xứ (CO) và chất lượng sản phẩm (CQ).
MUA THÊM NHIỀU LOẠI VÒNG BI CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
11. Câu hỏi thường gặp về vòng bi SKF 607-2Z
a. Vòng bi SKF 607-2Z có cần bảo dưỡng, tra mỡ không?
Không, vòng bi SKF 607-2Z có thể được tra mỡ sẵn tại nhà máy và có sản phẩm thép 2 đầu. Trong hầu hết các thông tin ứng dụng thông thường, bạn không cần phải tra mỡ định kỳ. Nắp thép giúp giữ mỡ bên trong và chống xâm nhập, giảm nhu cầu bảo trì. Chỉ khi hoạt động trong môi trường khắc nghiệt (tốc độ cực cao, tải lớn) hoặc có dấu hiệu hư hỏng, bạn mới cần kiểm tra và thay thế.
b. Chữ “2Z” trong mã SKF 607-2Z có ý nghĩa gì?
Chữ “2Z” là hậu tố của SKF, chỉ ra rằng vòng bi được trang bị hai sản phẩm thép (lá chắn) ở cả hai bên. “Z” là biểu tượng của sản phẩm thép không tiếp xúc (tấm chắn không tiếp xúc), giúp bảo vệ vòng bi khỏi bụi bẩn, giữ mỡ bôi trơn và giảm ma sát để phù hợp với tốc độ cao của ứng dụng.
c. Vòng bi SKF 607-2Z có chịu được nhiệt độ cao không?
Vòng bi SKF 607-2Z hoạt động tốt trong khoảng nhiệt độ từ -30°C đến 120°C, cao hơn so với nhiệt độ cao su (2RSH). Tuy nhiên, nếu sử dụng trong môi trường nhiệt độ cực cao hoặc hóa chất giải quyết, bạn nên cân nhắc sử dụng vòng bi hạn chế (607) với mỡ bôi trơn chuyên dụng chịu nhiệt.
d. Làm thế nào để biết vòng bi 607-2Z của tôi là hãng SKF chính hãng?
Để đảm bảo mua vòng bi chính hãng SKF 607-2Z, bạn nên:
- Kiểm tra bao bì: Bao bì hãng SKF chính hãng có logo rõ ràng, mã vạch, mã QR và thông tin sản phẩm đầy đủ, sắc nét, không mờ.
- Kiểm tra sản phẩm: Vòng bi SKF chính hãng có độ hoàn thiện cao, khắc laser rõ ràng, sắc nét trên vòng bi (SKF, mã sản phẩm, nước sản xuất).
- Cảm nhận trực quan: Vòng bi chính hãng quay mượt mà, không có tiếng kêu lạ, không có bất kỳ mức độ bất thường nào.
- Sử dụng ứng dụng SKF Authenticate: SKF có ứng dụng di động cho phép bạn quét mã QR hoặc mã vạch để kiểm tra tính xác thực của sản phẩm.

đ. Khi nào cần thay thế vòng bi 607-2Z?
Bạn nên thay thế vòng bi khi nhận được các dấu hiệu sau:
- Tiếng kêu bất ngờ: Tiếng kêu lạo xạo, tiếng rít, hoặc tiếng kêu khi vòng bi quay.
- Tăng nhiệt độ: Tăng vòng bi bất thường trong quá trình hoạt động.
- Độ lớn: Thiết bị hoạt động có mức độ đáng kể.
- Rò rỉ mỡ: Kích thước có thể bị lưu nếu vòng bi quá nhiệt hoặc hệ thống dây xích bị hỏng.
- Vòng bi bị khóa hoặc không được xóa.
- Biến dạng vật lý: Nắp chống sét, móp, vòng bi bị ăn mòn. Kinh nghiệm từ các kỹ sư Mecsu: Kiểm tra định kỳ bằng cách lắng nghe tiếng ồn hoặc cảm nhận mức độ rung có thể giúp phát hiện sớm các dấu hiệu cần thay thế, tránh nguy hại gây hại nghiêm trọng hơn cho toàn hệ thống.
f. Mua vòng bi SKF 607-2Z chính hãng, uy tín ở đâu?
- Cam kết chất lượng: 100% sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, đầy đủ chứng từ CO, CQ. Chúng tôi cam kết hoàn tiền 100% hoặc đổi trả nếu sản phẩm không thuộc loại công thức chính.
- Giá cả cạnh tranh: Đảm bảo giá tốt nhất đi kèm chất lượng, với chính sách chiết khấu hấp dẫn cho đơn hàng số lượng lớn.
- Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn về kỹ thuật và lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.
- Chính sách hậu mãi: Đảm bảo quyền lợi tối đa cho khách hàng với dịch vụ hỗ trợ nhanh chóng, tận tâm.
12. Liên hệ và hỗ trợ
Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về vòng bi SKF 607-2Z hoặc cần tư vấn về giải pháp vòng bi cho ứng dụng cụ thể của mình, đừng khuyên liên hệ với đội ngũ chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm kiếm sản phẩm phù hợp và tối ưu nhất.
CÔNG TY CP MECSU
- Địa chỉ: B28/I – B29/I, Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
- Đường dây nóng: 1800 8137
- Email: [email protected]
- Trang web: mecsu.vn


















