Mô tả sản phẩm
Vòng Bi SKF 61905-2RS1 (25x42x9):Bạc Đạn Kín Chắn Bụi, Bền Bỉ Cho Mọi Ứng Dụng
Trong ngành công nghiệp, vòng bi là bộ phận cốt lõi, quyết định hiệu suất và tuổi thọ của máy móc. Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 61905-2RS1, hay còn gọi là bạc đạn 25x42x9, là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, khả năng vận hành êm ái và đặc biệt là khả năng bảo vệ vượt trội khỏi bụi bẩn và các chất gây ô nhiễm. Với kích thước tiêu chuẩn 25x42x9 mm (đường kính trong x đường kính ngoài x độ dày) và được trang bị hai phớt chắn bằng cao su NBR tiếp xúc (2RS1) ở cả hai bên, sản phẩm này của SKF – thương hiệu vòng bi hàng đầu thế giới – mang lại hiệu suất đáng tin cậy trong nhiều môi trường hoạt động khắc nghiệt.
Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 61905-2RS1 với phớt cao su NBR đặc trưng, tối ưu cho việc chắn bụi. (Ảnh sản phẩm thực tế)
MUA VÒNG BI SKF 61905-2RS1 CHÍNH HÃNG NGAY!
1. Giới Thiệu Chung về Vòng Bi SKF 61905-2RS1
Vòng bi cầu rãnh sâu là loại vòng bi phổ biến nhất nhờ tính linh hoạt và khả năng chịu tải trọng hướng tâm cao, cũng như tải trọng hướng trục ở cả hai hướng. Model SKF 61905-2RS1 thuộc dòng vòng bi cầu một dãy, được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu về độ bền trong môi trường có bụi bẩn, độ ẩm. Các phớt chắn 2RS1 (phớt cao su NBR tiếp xúc) được tích hợp sẵn ở cả hai bên, giúp giữ chặt lượng mỡ bôi trơn bên trong và ngăn chặn hiệu quả chất bẩn xâm nhập vào vòng bi, kéo dài đáng kể tuổi thọ hoạt động mà không cần bảo dưỡng định kỳ.
Cập nhật 2025: Theo SKF, vòng bi 61905-2RS1 phiên bản 2025 tiếp tục được cải tiến về vật liệu phớt NBR, hứa hẹn tăng thêm 10% khả năng chống chịu hóa chất nhẹ và kéo dài tuổi thọ sử dụng trong điều kiện ẩm ướt (đối với khả năng ngăn chặn chất lỏng). Tuy nhiên, chức năng chính được nhấn mạnh là chắn bụi và giữ mỡ bôi trơn.
2. Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết của SKF 61905-2RS1
| Thông số | Giá trị |
| Mã sản phẩm | 61905-2RS1 |
| Loại vòng bi | Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu (Deep Groove Ball Bearing) |
| Đường kính trong (d) | 25 mm |
| Đường kính ngoài (D) | 42 mm |
| Độ dày (B) | 9 mm |
| Tải trọng động cơ bản (C) | 7.02 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản (C0) | 4.3 kN |
| Tốc độ giới hạn (với mỡ bôi trơn) | 10 000 r/min |
| Rãnh tra bi | Không có |
| Số dòng | 1 |
| Phương tiện để định vị, vòng ngoài của vòng bi | Không có |
| Loại lỗ | Hình trụ |
| Vòng cách | Thép tấm |
| Kiểu lắp cặp | Không |
| Khe hở trong hướng kính | CN |
| Vật liệu, vòng bi | Thép vòng bi |
| Lớp mạ | Không có |
| Làm kín | Phớt chặn cả hai bên |
| Loại phớt chắn dầu | Liên hệ |
| Mỡ bôi trơn | Mỡ |
| Phương tiện để tái bôi trơn | Không có |
| Chỉ số dấu chân carbon (Indicative product carbon footprint to manufacture) | 0.156 kg CO2e |
| Trọng lượng tinh của sản phẩm | 0.0433 kg |
| Mã eClass | 23-05-08-01 |
| Mã UNSPSC | 31171504 |
| Giá bán tham khảo (cập nhật 06/2025) | Khoảng 200,000 VND (Tại Mecsu.vn) |





3. Cấu Tạo và Vật Liệu của Vòng Bi SKF 61905-2RS1
Vòng bi cầu rãnh sâu SKF 61905-2RS1 được cấu tạo từ nhiều thành phần chính, phối hợp với nhau để tạo nên một cơ cấu truyền động hiệu quả và bền bỉ. Tổng thể, vòng bi gồm vòng trong, vòng ngoài, các viên bi, vòng cách và đặc biệt là hệ thống phớt chắn kín 2RS1:
(Sơ đồ cấu tạo chung của vòng bi cầu rãnh sâu có phớt tiếp xúc, chuyên chắn bụi)
- Vòng trong (Inner Ring): Là bộ phận nằm bên trong cùng, có đường kính lỗ 25mm, được gắn chặt vào trục quay. Bề mặt ngoài của vòng trong có một rãnh sâu, nơi các viên bi lăn trên đó.
- Vòng ngoài (Outer Ring): Là bộ phận bên ngoài, có đường kính 42mm, thường được lắp cố định vào vỏ máy hoặc gối đỡ. Tương tự vòng trong, bề mặt trong của vòng ngoài cũng có một rãnh sâu để bi lăn.
- Con lăn (bi) (Balls): Là các viên bi thép hình cầu, được phân bố đều giữa vòng trong và vòng ngoài. Chúng chịu trách nhiệm truyền tải lực và giảm ma sát lăn. Các viên bi được làm từ thép vòng bi chất lượng cao, có độ cứng và độ chính xác hình học cực kỳ cao để đảm bảo hoạt động êm ái và tuổi thọ dài.
- Vòng cách (Cage/Retainer): Là bộ phận giúp giữ các viên bi ở đúng vị trí và khoảng cách đều nhau, ngăn chúng va chạm vào nhau và giảm ma sát. Vòng cách thường được làm bằng thép tấm tùy thuộc vào yêu cầu về tốc độ và môi trường hoạt động.
- Phớt chắn (Seals – 2RS1): Đây là đặc điểm nổi bật của model 2RS1. Có hai phớt chắn được gắn vào rãnh trên vòng ngoài, kéo dài ra và tiếp xúc nhẹ với bề mặt của vòng trong. Các phớt này được làm từ cao su Nitrile Butadiene (NBR) được gia cố bằng một tấm thép mỏng bên trong. Phớt NBR có khả năng đàn hồi tốt, chịu dầu và chịu nhiệt độ trong phạm vi hoạt động của vòng bi, tạo ra một rào cản hiệu quả ngăn chặn sự xâm nhập của bụi bẩn và các chất gây ô nhiễm khác, đồng thời giữ mỡ bôi trơn bên trong, giúp kéo dài tuổi thọ và giảm nhu cầu bảo trì.
- Mỡ bôi trơn: Vòng bi được tra mỡ sẵn bên trong và được bịt kín bởi phớt 2RS1. Loại mỡ được sử dụng là mỡ đặc chủng của SKF, phù hợp với dải nhiệt độ và ứng dụng của vòng bi, đảm bảo bôi trơn hiệu quả suốt vòng đời sản phẩm.
4. Ưu Nhược Điểm Nổi Bật của Vòng Bi SKF 61905-2RS1
Ưu điểm:
- Khả năng bảo vệ vượt trội: Hai phớt cao su NBR tiếp xúc (2RS1) ở cả hai bên cung cấp khả năng chắn bụi và ngăn chặn các chất bẩn xâm nhập rất hiệu quả, đồng thời giữ mỡ bôi trơn, lý tưởng cho môi trường bẩn, có hơi ẩm.
- Không cần bảo dưỡng: Vòng bi được tra mỡ sẵn và được bịt kín trọn đời (lubricated for life), giúp loại bỏ nhu cầu tra mỡ lại trong suốt thời gian hoạt động, tiết kiệm chi phí và thời gian bảo trì đáng kể.
- Hoạt động êm ái và ít ma sát: Thiết kế rãnh sâu và độ chính xác cao giúp vòng bi hoạt động trơn tru, giảm rung động và tiếng ồn ở tốc độ trung bình.
- Độ bền cao: Sản xuất bởi SKF – thương hiệu vòng bi hàng đầu thế giới, đảm bảo chất lượng vật liệu, quy trình sản xuất và độ tin cậy vượt trội.
- Linh hoạt: Chịu được tải trọng hướng tâm cao và tải trọng hướng trục nhỏ ở cả hai hướng.

Nhược điểm:
- Phớt tiếp xúc (2RS1) tạo ra một lượng ma sát nhỏ và sinh nhiệt cục bộ; giới hạn tốc độ tối đa thấp hơn so với loại không phớt hoặc phớt kim loại (đã được đề cập trong bảng thông số kỹ thuật là 10.000 r/min).
- Không phù hợp cho các ứng dụng ở nhiệt độ quá cao (vượt quá giới hạn nhiệt độ của vật liệu NBR và mỡ bôi trơn thông thường, khoảng 110°C).
5. Hướng Dẫn Tháo/Lắp và Bảo Trì Vòng Bi SKF
Để lắp ổ bi (bạc đạn) lên trục, bạn có thể dùng phương pháp ép chặt hoặc phương pháp nung giãn nở. Phương pháp ép chặt là dùng lực để ép ổ bi vào trục. Còn phương pháp nung giãn nở là nung nóng ổ bi để nó nở ra, sau đó đặt lên trục, khi nguội lại thì nó co lại và ôm chặt vào trục.
Lắp đặt:
- Vệ sinh: Đảm bảo trục và lỗ lắp đặt sạch sẽ, không có bụi bẩn, gỉ sét hay bavia. Bề mặt tiếp xúc phải nhẵn và chính xác.
- Phương pháp: Sử dụng dụng cụ chuyên dụng để ép vòng bi vào đúng vị trí. Nên dùng lực tác động đều và chỉ tác động vào vòng bi có khớp (vòng trong nếu lắp vào trục, vòng ngoài nếu lắp vào lỗ). Tránh dùng búa trực tiếp lên vòng bi hoặc ép vào phớt chắn vì có thể làm hỏng vòng bi hoặc phớt.
- Kiểm tra: Sau khi lắp đặt, quay nhẹ trục hoặc vỏ để đảm bảo vòng bi quay trơn tru, không có tiếng ồn bất thường, không bị kẹt hay có cảm giác lạo xạo.
Bảo trì:
- Vòng bi 2RS1 được tra mỡ sẵn và kín trọn đời, không yêu cầu tra mỡ lại trong điều kiện hoạt động bình thường. Việc cố gắng tháo phớt để tra mỡ có thể làm hỏng phớt và giảm hiệu quả bảo vệ, dẫn đến giảm tuổi thọ vòng bi.
- Thường xuyên kiểm tra nhiệt độ hoạt động của gối đỡ vòng bi và lắng nghe tiếng ồn bất thường. Bất kỳ sự gia tăng nhiệt độ hoặc tiếng ồn lạ nào cũng có thể là dấu hiệu của sự cố.
- Tránh để vòng bi tiếp xúc trực tiếp với hóa chất mạnh, dung môi hoặc chất lỏng có thể làm hỏng vật liệu NBR của phớt chắn.
6. Ứng Dụng Thực Tế của Vòng Bi SKF 61905-2RS1 trong Công Nghiệp
Nhờ đặc tính linh hoạt và khả năng bảo vệ tốt, vòng bi SKF 61905-2RS1 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành và thiết bị, bao gồm:
- Động cơ điện (motor) và máy bơm công suất nhỏ đến trung bình.
- Hộp số, quạt công nghiệp và các hệ thống thông gió.
- Máy công cụ, máy móc nông nghiệp và thiết bị xây dựng nhẹ.
- Trong một số bộ phận của xe máy, ô tô (ví dụ: bộ phận bánh xe, trục nhỏ).
- Thiết bị gia dụng cao cấp (máy giặt, máy hút bụi công nghiệp) yêu cầu độ bền và ít bảo trì.
- Hệ thống băng tải, con lăn trong môi trường có bụi.
- Máy chế biến thực phẩm (trong môi trường khô ráo, không tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm và không có hóa chất ăn mòn phớt).
Ứng dụng thực tế: Tại nhà máy giấy ở Quảng Ninh, vòng bi SKF 61905-2RS1 được sử dụng trong hệ thống con lăn, giúp tăng 25% tuổi thọ máy nhờ phớt 2RS1 chắn bụi hiệu quả, giảm thiểu thời gian ngừng máy và chi phí bảo trì.
7. So Sánh Vòng Bi SKF 61905-2RS1 với Các Loại Phớt Chắn Khác
SKF cung cấp nhiều loại phớt chắn khác nhau cho vòng bi cầu rãnh sâu. Dưới đây là so sánh giữa 2RS1 và các loại phổ biến khác để bạn có cái nhìn rõ hơn:
| Loại Phớt | Tải Trọng Động (C) | Tải Trọng Tĩnh (C0) | Tốc Độ Tối Đa (r/min) | Ứng Dụng Lý Tưởng | Hình thực tế |
|---|---|---|---|---|---|
| 61905-2RS1 (Phớt cao su NBR tiếp xúc) | 7.02 kN | 4.3 kN | 10 000 | Môi trường công nghiệp có bụi bẩn, hơi ẩm; ứng dụng tốc độ trung bình, yêu cầu độ bền và ít bảo trì. |
|
| 61905-Z / 61905-2Z (Phớt kim loại không tiếp xúc) | 7.02 kN | 4.3 kN | 17 000 | Môi trường sạch, khô ráo; ứng dụng tốc độ cao, yêu cầu ma sát tối thiểu. |
|
| 61905 (Không phớt / Vòng bi mở) | 7.02 kN | 4.3 kN | 22000 | Môi trường rất sạch, có hệ thống bôi trơn trung tâm hoặc nơi cần tháo lắp thường xuyên để kiểm tra/bảo trì. |
|
8. FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp về Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 61905-2RS1
Phớt 2RS1 là gì?
Phớt 2RS1 là ký hiệu của SKF cho biết vòng bi có hai phớt chắn bằng cao su NBR tiếp xúc ở cả hai bên. Chúng tạo rào cản vật lý hiệu quả, ngăn chất bẩn xâm nhập và giữ mỡ bôi trơn bên trong, tăng tuổi thọ và giảm bảo trì.
Vòng bi SKF 61905-2RS1 có cần tra mỡ không?
Không, vòng bi 61905-2RS1 được tra mỡ sẵn từ nhà máy và bịt kín trọn đời. Việc tháo phớt để tra mỡ có thể làm hỏng phớt và giảm hiệu quả bảo vệ, ảnh hưởng đến tuổi thọ sản phẩm.
Vòng bi SKF 61905-2RS1 dùng cho máy gì?
Vòng bi 61905-2RS1 phù hợp cho máy bơm, quạt công nghiệp, động cơ điện, và băng chuyền. Phớt 2RS1 chắn bụi và giữ mỡ, lý tưởng cho môi trường có chất bẩn.
Giới hạn tốc độ của vòng bi SKF 61905-2RS1 là bao nhiêu?
Theo tài liệu kỹ thuật của SKF, vòng bi 61905-2RS1 có giới hạn tốc độ là 10.000 vòng/phút (r/min) khi sử dụng mỡ bôi trơn. Điều này đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn trong dải tốc độ cho phép.
Vòng bi SKF 61905-2RS1 giá bao nhiêu?
Giá vòng bi SKF 61905-2RS1 hiện tại khoảng 200,000 VND tại Mecsu.vn (cập nhật Tháng 6/2025). Để nhận báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất, vui lòng liên hệ hotline 1800 8137 của Mecsu.vn.
9. Kết Luận
Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 61905-2RS1 là một sản phẩm chất lượng cao, đáng tin cậy của SKF, được thiết kế để mang lại hiệu suất ổn định và tuổi thọ dài lâu trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng bảo vệ tốt khỏi môi trường bên ngoài. Với kích thước tiêu chuẩn, phớt NBR tiếp xúc và mỡ bôi trơn trọn đời, đây là giải pháp lý tưởng cho các nhà máy và kỹ sư muốn tối ưu hóa độ bền và giảm thiểu bảo trì cho thiết bị của mình.
Cần một vòng bi bền bỉ, ít bảo dưỡng cho môi trường khắc nghiệt? Hãy chọn SKF 61905-2RS1!
ĐẶT HÀNG VÒNG BI SKF 61905-2RS1 TẠI MECSU.VN ĐỂ NHẬN ƯU ĐÃI HÔM NAY!
10. Mua Vòng Bi SKF Chính Hãng Giá Tốt ở Đâu?
Để đảm bảo mua được Vòng Bi Cầu Rãnh Sâu SKF 61905-2RS1 (25x42x9) chính hãng, bạn có thể tham khảo các địa điểm sau:
- Mecsu.vn: Là nhà thương mại đối tác uy tín của SKF, Mecsu.vn cung cấp sản phẩm chính hãng 100% với đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc CO/CQ. Bạn có thể mua sắm online tiện lợi, nhanh chóng, với dịch vụ giao hàng tận nơi trên toàn quốc, bao gồm giao nhanh trong 24h tại TP.HCM. Mecsu.vn cũng hỗ trợ tư vấn chuyên nghiệp từ đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm.
- Các nhà cung cấp thiết bị công nghiệp lớn: Một số nhà cung cấp thiết bị công nghiệp uy tín cũng có thể là địa chỉ đáng tin cậy để mua vòng bi SKF.
Thông tin liên hệ Mecsu.vn:
- Website: mecsu.vn
- Link sản phẩm tại Mecsu.vn: https://mecsu.vn/ca/575174
- Hotline: 1800 8137
- Email: [email protected]
- Địa chỉ: B28/I – B29/I Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM.
- Xem thêm: Gối Đỡ Vòng Bi UCP205 cho máy bơm
Khám Phá Thêm Nhiều Loại Vòng Bi Khác Tại Mecsu
Tác giả: Bài viết được biên soạn bởi “đội ngũ chuyên gia Mecsu”


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.