Mô tả sản phẩm
Vòng bi SKF 6204-2Z/C3: Thông tin chuyên sâu
1. Vòng bi SKF 6204-2Z/C3 là gì? – Giải thích chuyên sâu
Vòng bi cầu rãnh sâu SKF 6204-2Z/C3 là một sản phẩm thuộc dòng SKF Explorer, được thiết kế cho các ứng dụng cần tốc độ quay cao, bảo vệ khỏi bụi bẩn và khả năng giãn nhiệt tốt hơn nhờ khe C3. Mã “6204” biểu thị tiêu chuẩn kích thước: đường kính trong 20 mm, đường kính ngoài 47 mm, dày 14 mm. Hậu tố “-2Z” chỉ hai sản phẩm thép (tấm chắn) không tiếp xúc, giảm ma sát, bảo vệ khỏi bụi bẩn và giữ mỡ bôi trơn, cho phép tốc độ quay cao (lên đến 17.000 vòng/phút). Hậu tố “C3” biểu thị khe hở hướng kính lớn hơn tiêu chuẩn, phù hợp cho các ứng dụng có nhiệt độ cao hoặc dao động nhiệt, giúp giảm nguy cơ giãn nở bi giãn nở. Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như động cơ điện, quạt công nghiệp và máy móc trong môi trường nhiệt độ dao động nhờ độ bền, khả năng chống bụi và vận hành cô ái.
Mũ thép 2Z: Mũ thép không tiếp xúc, giảm ma sát, cho phép quay tốc độ cao và bảo vệ hiệu quả khỏi bụi bẩn.
Khe hở C3: Khe hở hướng kính lớn hơn, lý tưởng cho môi trường nhiệt độ cao hoặc dao động nhiệt.
2. Đặc điểm nổi bật của vòng bi SKF 6204-2Z/C3
| Đặc điểm | Mô tả chi tiết |
|---|---|
| Nắp chắn thép (2Z) | Mũ thép không tiếp xúc ở cả hai bên, bảo vệ khỏi bụi bẩn, giữ mỡ bôi trơn, phù hợp với tốc độ cao. |
| Khe khe C3 | Khe hướng kính lớn hơn, giảm nguy cơ tắc nghẽn trong môi trường nhiệt độ cao hoặc dao động nhiệt. |
| Tốc độ quay cao | Tốc độ giới hạn 17.000 r/min, tốc độ tham khảo 32.000 r/min, lý tưởng cho ứng dụng tốc độ cao. |
| Vận hành êm ái | Giảm rung động, ồn ào, phù hợp cho ứng dụng yêu cầu độ chính xác. |
| Không chịu tải kép | Chịu được tải kính hướng và hướng trục từ cả hai hướng, linh hoạt trong thiết kế. |
| Bảo trì thấp | Tra mỡ sẵn, Sản phẩm thép mỡ giữ, ít cần bảo trì trong điều kiện bình thường. |
| Độ tin cậy cao | Thuộc tính SKF Explorer, đảm bảo chất lượng và hiệu suất vượt trội. |
3. Thông số kỹ thuật chi tiết của vòng bi SKF 6204-2Z/C3
Sơ đồ kỹ thuật:
- d: Đường kính trong (20 mm)
- D: Đường kính ngoài (47 mm)
- B: Chiều dày (14 mm)
- C: Tải trọng động (13.5 kN)
- C0: Tải trọng tĩnh (6,55 kN)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 6204-2Z/C3 |
| Mã đặt hàng (MPN) | SKF-6204-2Z/C3 |
| Loại vòng bi | Vòng bi cầu sector sâu |
| Phân loại đặc biệt | Bên trong thép, khe khe C3 |
| Đường kính trong (d) | 20 mm |
| Đường kính ngoài (D) | 47 mm |
| Bề dày (B) | 14 mm |
|
Tải danh sách cơ sở dữ liệu (C) |
13,5 kN |
|
Tải danh sách cơ sở dữ liệu quan trọng (C0) |
6,55 kN |
| Giới hạn tải tuổi | 0,28 kN |
| Tốc độ tham khảo | 32.000 vòng/phút |
| Tốc độ giới hạn | 17.000 vòng/phút |
| Thế hệ | SKF Explorer |
| Rãnh tra bi | Không có |
| Số dòng | 1 |
| Định vị tiện ích, vòng ngoài | Không có |
| Loại lỗ | Hình trụ |
| Vòng cách | Thép tấm |
| Kiểu gắn cặp | Không |
| Khe khe hướng kính | C3 (lớn hơn tiêu chuẩn) |
| Vật liệu | Thép vòng bi |
| Lớp mạ | Không có |
| Nắp chắn | Nắp thép hai bên (2Z) |
| Tra mỡ sẵn | Có ( chất lượng cao) |
| Phương tiện bôi trơn | Không (do nắp chắc) |
| Trọng lượng | ~0,106 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | -30°C đến 120°C |
| Mã eClass | 23-05-08-01 |
| Mã UNSPSC | 31171504 |
| Dấu vết carbon của sản phẩm được chỉ định | ~0,12 kg CO2e |
4. Cấu hình chi tiết vòng bi SKF 6204-2Z/C3
Vòng bi SKF 6204-2Z/C3 được cấu hình từ các bộ phận chính sau, đảm bảo hiệu suất tối ưu trong môi trường chăn nuôi và nhiệt độ dao động:
Sơ đồ tạo cấu hình: Vòng bi chuyên sâu với dây thép không tiếp tục và khe hở C3.
- Vòng trong/ngoài: Thép chịu lực cao cấp, ngành sản xuất công nghiệp chịu tải trọng hiệu quả.
- Bi cầu: Thép siêu chính xác, xử lý nhiệt, giảm ma sát, tăng độ bền.
- Vòng cách: Thép tấm, giữ bi cách đều, đảm bảo vận hành em.
- Mũ bảo vệ thép (2Z): Gắn chặt vòng bên ngoài, không tiếp tục căng vòng trong, chống bụi, giữ mỡ bôi trơn.
5. Ưu điểm và nhược điểm của vòng bi SKF 6204-2Z/C3
Vòng bi SKF 6204-2Z/C3 được thiết kế cho các ứng dụng có tốc độ cao, bảo vệ khỏi bụi và khả năng giãn nở nhiệt tốt hơn, nhưng cần hiểu rõ ưu điểm và nhược điểm để lựa chọn tối ưu.
Ưu điểm
- Khe hở C3: Khe hở lớn hơn giúp giảm nguy cơ tắc nghẽn trong môi trường nhiệt độ cao hoặc dao động nhiệt.
- Tốc độ quay cao: Tốc độ giới hạn 17.000 r/min, tham khảo 32.000 r/min, nhờ Sản phẩm thép không tiếp xúc.
- Khả năng chống bụi: Nắp thép 2Z bảo vệ bụi, giữ mỡ bôi trơn lâu dài.
- Bảo trì thấp: Tra mỡ sẵn, Sản phẩm thép giữ mỡ, ít cần bảo trì trong điều kiện bình thường.
- Vận hành giảm thiểu: Giảm rung động, ồn ào, phù hợp ứng dụng chính xác.
- Chịu tải linh hoạt: Chịu tải hướng kính và hướng trục từ cả hai phía.
- Độ bền cao: Thuộc tính SKF Explorer, chất lượng vượt trội.
Nhược điểm
- Không chống nước: Nắp thép không có tác dụng trong môi trường ẩm hoặc nước.
- Giới hạn nhiệt độ: Hoạt động tối đa ~120°C, không tối ưu cho nhiệt độ cực cao.
- Không tái sinh bôi trơn: Nắp thép làm việc tra mỡ lại khó khăn.
- Khả năng làm việc kín trong giới hạn: Kém hơn là cao su (2RSH) trong môi trường bụi nặng hoặc thực phẩm.
6. Ứng dụng thực tế của vòng bi SKF 6204-2Z/C3
Hỗ trợ quay tốc độ cao, khả năng chống bụi và khe C3, SKF 6204-2Z/C3 được ứng dụng trong:
- Động cơ điện: Động cơ trong môi trường nhiệt độ dao động, như quạt, máy khô.
- Quạt công nghiệp: Quạt thông gió, quạt làm mát trong môi trường Bụi nhẹ và nhiệt độ thay đổi.
- Máy móc chính xác: Máy CNC, máy trong môi trường không có dao động nhiệt độ.
- Ô tô và xe máy: Hệ thống truyền động, bánh xe trong môi trường khô và nhiệt độ cao.
- Công nghiệp nhẹ nhàng: Băng tải tốc độ cao, máy đóng gói trong môi trường khô.
7. Hướng dẫn lắp đặt và gỡ bỏ SKF 6204-2Z/C3
Chuẩn bị
- Giữ vòng bi trong bao bì gốc, làm việc trong môi trường sạch sẽ.
- Căng thẳng bảo vệ, chịu nhiệt.
- Bảo đảm xẹp/hỗ trợ dọn dẹp, không sai sót, không hư hỏng.
- Không chứa sản phẩm thép hoặc chất bảo quản (có sẵn).
Lắp đặt
- Bôi dầu nhẹ nhàng lên bề mặt tiếp xúc.
- Hỗ trợ đệm: Gia nhiệt bảo vệ (không quá 80°C) hoặc sử dụng dụng cụ tăng cường bên ngoài.
- Độ cứng: Gia nhiệt vòng bi (không quá 80°C) hoặc sử dụng dụng cụ tăng cường sức mạnh trong vòng.
- Lưu ý: Không dùng lửa trần, không sử dụng thép hoặc bi.
Đi
- Sử dụng chuyên dụng, tác dụng tăng cường vòng trong (truc) hoặc vòng ngoài (hỗ trợ).
- Lưu ý: Tránh sử dụng năng lượng bi hoặc sản phẩm thép. Làm sạch và bảo quản nếu tái sử dụng.
8. So sánh vòng bi 6204-2Z/C3 với 6204, 6204-2Z, 62042RSH, và 6204-2RSH/C3
Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại vòng bi 6204 sẽ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất:
| Tiêu chí | 6204-2Z/C3 | 6204 (Mở) | 6204-2Z | 6204-2RSH | 6204-2RSH/C3 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chất liệu chắc chắn | Thép dập | Không có | Thép dập | Cao su NBR | Cao su NBR |
| Khe khe | C3 (lớn hơn) | CN (tiêu chuẩn) | CN (tiêu chuẩn) | CN (tiêu chuẩn) | C3 (lớn hơn) |
| Khả năng làm kín | Tốt (chống bụi) | Kem | Tốt (chống bụi) | Rất tốt (chống bụi, nước) | Rất tốt (chống bụi, nước) |
| Tốc độ quay tối đa | 17.000 vòng/phút | 34.000 vòng/phút | 17.000 vòng/phút | 10.000 vòng/phút | 10.000 vòng/phút |
| Khả năng chống ẩm | Trung bình | Rất kém | Trung bình | Tuyệt vời | Tuyệt vời |
| Khả năng chịu nhiệt | Tốt (giãn nhiệt nhờ C3) | Trung bình (phụ thuộc mỡ) | Trung bình (-30°C đến 120°C) | Trung bình (-30°C đến 120°C) | Tốt (giãn nhiệt nhờ C3) |
| Nhu cầu bảo trì | Thấp | Cao | Thấp | Thấp | Thấp |
| Giá thành | Trung bình | Thấp nhất | Trung bình | Cao | Cao nhất |
| Ứng dụng | Động cơ, quạt, môi trường nhiệt độ dao động | Hộp số, môi trường sạch sẽ | Động cơ, quạt khô | Máy bơm, máy giặt | Máy móc, động cơ nhiệt độ cao |
9. Cách phân biệt vòng bi SKF 6204-2Z/C3 thật – giả
Thị trường hiện nay có nhiều hàng giả, hàng nhái chất lượng. Để đảm bảo mua được vòng bi SKF 6204-2Z/C3 chính hãng, Mecsu khuyến nghị kiểm tra các dấu hiệu sau:
a. Dấu hiệu vòng bi SKF 6204-2Z/C3
- Bao bì: Hộp xanh SKF sắc nét, có mã vạch, mã QR, sản phẩm thông tin (6204-2Z/C3).
- Khắc trên vòng bi: Logo SKF, code sản phẩm, nước sản xuất (Thụy Điển, ĐỨC) giải quyết rõ ràng bằng lazer.
- Mã QR: Quét bằng ứng dụng SKF Authenticate.
- Mũ thép: Hoàn thiện tốt, sáng bóng, gắn chắc chắn, không tăng cường.
- Vận hành: Quay mượt, không kêu, không rơ.
- Chứng minh từ: Có CO (xuất xứ) và CQ (chất lượng).
b. Dấu hiệu của vòng bi SKF 6204-2Z/C3 hàng giả/nhái
- Khắc phục lỗi font chữ, thiếu thông tin (đặc biệt là C3).
- Bao bì thô, màu trôi, thiếu mã QR hoặc mã hóa không thể quét được.
- Mũ thép, trụ màu hoặc dễ bung.
- Quay lại có tiếng kêu không xác định, lớn hoặc quá dư.
- Giá rẻ bất ngờ.

10. Giá bán 99.958 đ/ Cái (đã có VAT) – Giá hợp lý, phù hợp với chất lượng sản phẩm chính hãng & mũi ý mua vòng bi SKF 6204-2Z/C3 chính hãng
Giá tại Mecsu: Khoảng 75.000 – 110.000 VNĐ/chiếc (đã bao gồm VAT), tùy số lượng và cung cấp nhà. Giá tương thích 6204-2Z nhưng thấp hơn loại cảm giác Giác Giác Cao su.
Gợi ý mua hàng:
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Ưu tiên có bằng chứng nhận từ SKF như Mecsu.
- Kiểm tra chứng từ: Yêu cầu đầy đủ CO (chứng nhận xuất xứ) và CQ (chất lượng).
- Mua tại Mecsu: Cam kết 100% sản phẩm chính hãng, giá cạnh tranh, bảo hành minh bạch, hỗ trợ kỹ thuật đầy đủ.
MUA THÊM NHIỀU LOẠI VÒNG BI CHÍNH HÃNG KHÁC TẠI MECSU
11. Câu hỏi thường gặp về vòng bi SKF 6204-2Z/C3
- Vòng bi SKF 6204-2Z/C3 có cần bảo dưỡng, tra mỡ không? Không, vòng bi được tra mỡ sẵn, có sản phẩm thép giữ mỡ, không cần bảo dưỡng trong điều kiện bình thường. Thay thế nếu hoạt động ở môi trường khắc nghiệt.
- Chữ “2Z/C3” có ý nghĩa gì? “ăn: “2Z” chỉ sản phẩm thép không tiếp tục, “C3” chỉ khe hở hướng kính lớn hơn tiêu chuẩn.
- Vòng bi này có phải là vòng bi chịu nhiệt không? Có, khe C3 giúp giảm nguy cơ tắc bi trong môi trường nhiệt độ cao hoặc dao động (lên đến 120°C).
- Làm sao biết vòng bi là hãng chính SKF? Mua từ Mecsu, kiểm tra bao bì, khắc lazer, quét mã QR bằng ứng dụng SKF Authenticate.
- Khi nào cần thay thế vòng bi? Khi có tiếng ồn bất thường (lao xạo, rít), tăng nhiệt độ, rung động lớn, rò rỉ mỡ, tắc, hoặc các dạng vật lý biến đổi (nắp thép móp, hỏng vòng bi).
- Vòng bi này có chống nước không? Không, Sản phẩm thép chỉ chống bụi, không có tác dụng trong môi trường ẩm hoặc nước.
- Mua vòng bi SKF 6204-2Z/C3 chính hãng, uy tín ở đâu? Liên hệ Mecsu đảm bảo chất lượng, giá tốt, hỗ trợ kỹ thuật. Cam kết hoàn tiền 100% nếu sản phẩm không chính hãng.
Kinh nghiệm của các kỹ sư Mecsu: Kiểm tra tốc độ ồn và tốc độ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu hỏng hóc, đặc biệt trong môi trường bụi nhẹ và nhiệt độ dao động, để tránh tổn hại nghiêm trọng cho hệ thống.
12. Hỗ trợ liên hệ và tư vấn
Nếu bạn có thắc mắc về vòng bi SKF 6204-2Z/C3 hoặc cần tư vấn về giải pháp vòng bi, hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia của Mecsu. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn tìm ra sản phẩm phù hợp nhất.
- CÔNG TY CP MECSU
- Địa chỉ: B28/I – B29/I, Đường số 2B, KCN Vĩnh Lộc, P. Bình Hưng Hòa B, Q. Bình Tân, TP.HCM
- Đường dây nóng: 1800 8137
- Email: [email protected]
- Trang web: mecsu.vn
KHÁM PHÁ THÊM CÁC SẢN PHẨM SKF CHÍNH HÃNG
13. Thông tin bổ sung
a. Kinh nghiệm thực tế & câu chuyện thành công
Tại Mecsu, chúng tôi tự hào là đối tác đáng tin cậy của nhiều doanh nghiệp trong việc cung cấp giải pháp vòng bi chất lượng cao. Vòng bi SKF 6204-2Z/C3 đã mang lại hiệu quả vượt trội trong các dự án:
- Quạt công nghiệp: Mecsu cung cấp SKF 6204-2Z/C3 cho một nhà sản xuất tại khu công nghiệp Tân Bình, đảm bảo vận hành tốc độ cao và chống bụi trong môi trường nhiệt độ dao, tăng tuổi thọ thiết bị thêm 20%.
- Động cơ điện: Ứng dụng trong động cơ quạt, mang lại độ bền và hiệu suất ổn định trong môi trường khô và nhiệt độ cao.
- Ô tô: Sử dụng trong hệ thống truyền động, đảm bảo hiệu suất trong điều kiện nhiệt độ dao động.
b. Trích dẫn chuyên gia
“SKF 6204-2Z/C3 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng tốc độ cao trong môi trường nhiệt độ dao động và nhẹ nhàng, như quạt công nghiệp hoặc động cơ điện. Khe hở C3 đảm bảo hiệu suất ổn định và giảm nguy cơ cơ bi.” — Kỹ sư cơ điện, Chuyên gia kỹ thuật Mecsu (TP. Hồ Chí Minh)
c. Tài liệu tham khảo và nghiên cứu
Bài viết được biên soạn dựa trên các kỹ thuật kỹ thuật chính thức và kinh nghiệm thực tế:
- Danh mục sản phẩm SKF (Danh mục sản phẩm SKF chính thức)
- Tài liệu kỹ thuật SKF Explorer – Vòng Bi Rãnh Sâu
- Chi tiết bảng dữ liệu kỹ thuật (Datasheet) của SKF 6204-2Z/C3
- Trải nghiệm thực tế và phản hồi từ khách hàng dự án của Mecsu
Biên soạn bởi: Đội ngũ kỹ sư Mecsu
Lưu ý: Hình ảnh sản phẩm có thể khác biệt với sản phẩm sản phẩm của SKF. Vui lòng tham khảo thông số kỹ thuật chi tiết hoặc liên hệ Mecsu để có thông tin chính xác nhất.

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.