Bu lông lục giác chìm đầu trụ

Bu lông lục giác chìm đầu trụ (Hex Socket Head Cap Screw — viết tắt SHCS) là loại bu lông phổ biến nhất trong nhóm bu lông lục giác chìm, sản xuất theo tiêu chuẩn DIN 912 / ISO 4762, dải kích thước M3–M30, cấp bền 8.8 / 10.9 / 12.9 và inox 304 / 316. Vật Tư Minh Thành cung cấp hàng tồn kho sẵn tại Hà Nội & TP.HCM với đầy đủ chứng từ CO, CQ, MTC.

BÁO GIÁ NGAY

Bu lông lục giác chìm đầu trụ (Hex Socket Head Cap Screw / Socket Head Cap Screw — SHCS) là biến thể phổ biến nhất trong họ bu lông lục giác chìm, đặc trưng bởi đầu trụ tròn cao bằng đường kính ren (k ≈ d), siết bằng lục giác chìm Allen từ trên xuống. Tiêu chuẩn áp dụng chính: DIN 912 / ISO 4762. Sản phẩm thuộc nhóm bu lông lục giác chìm — xem tổng quan tại đây.

1. Thông số kỹ thuật bu lông lục giác chìm đầu trụ

Bu lông lục giác chìm đầu trụ là dòng SHCS được sử dụng rộng rãi nhất trong cơ khí chính xác, khuôn mẫu và lắp ráp thiết bị công nghiệp. Bảng dưới tổng hợp nhanh các thông số kỹ thuật chính của loại đầu trụ chuẩn DIN 912 / ISO 4762.

Thông số Giá trị
Tên gọi tiếng Anh Hex Socket Head Cap Screw (SHCS) / Socket Head Cap Screw
Tên gọi khác Bu lông lục giác chìm đầu trụ tròn, ốc lục giác chìm đầu cao, ốc Allen đầu trụ
Tiêu chuẩn áp dụng DIN 912, ISO 4762, JIS B 1176, GB/T 70.1, ASME B18.3 (Imperial)
Hình dạng đầu Trụ tròn cao, đỉnh phẳng, lục giác chìm Allen
Chiều cao đầu (k) k ≈ d (bằng đường kính ren danh nghĩa)
Đường kính đầu (dk) dk ≈ 1.5d
Cấp bền phổ biến 8.8, 10.9, 12.9 (thép); A2-70, A4-70, A4-80 (inox)
Vật liệu Thép carbon, thép hợp kim Cr-Mo, inox 304 (A2), inox 316 (A4)
Bề mặt xử lý Nhuộm đen (oxide), mạ kẽm trắng/xanh, mạ kẽm nhúng nóng, dacromet, geomet
Loại ren Ren hệ mét (M3 – M48), ren toàn thân hoặc ren một phần

Cấu tạo đặc trưng của đầu trụ

Đầu trụ có hình dạng trụ tròn đặc, chiều cao bằng đường kính ren (k = d), đường kính đầu khoảng 1.5 lần đường kính ren (dk ≈ 1.5d). Lỗ lục giác Allen nằm ở tâm đỉnh đầu, có kích thước s lớn hơn đáng kể so với đầu thấp hay đầu côn cùng size — cho phép truyền lực siết tối đa mà ít nguy cơ trờn lỗ.

Yêu cầu lỗ counterbore khi cần lắp chìm

Khi cần đầu bu lông không nhô lên bề mặt chi tiết, bản vẽ kỹ thuật phải có lỗ counterbore (hốc trụ) với đường kính lớn hơn dk khoảng 0.2–0.5mm và độ sâu lớn hơn k ít nhất 0.5–1mm. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với đầu côn (cần lỗ countersink 90°) hoặc đầu thấp (counterbore nông hơn).

Loại ren

Ren chuẩn DIN 912 là ren hệ mét bước thô (coarse). Với chiều dài L ≤ 125mm và size ≤ M48, ren được làm toàn thân; với L > 125mm hoặc các size lớn, ren chỉ chiếm phần đầu (b = 2d + 6 ÷ 2d + 25 tùy chiều dài) — đoạn còn lại là thân trơn dùng làm chốt định vị (shoulder).

2. Các loại bu lông lục giác chìm đầu trụ tại Minh Thành

Tại Minh Thành, bu lông lục giác chìm đầu trụ được phân loại theo vật liệu và cấp bền — tương ứng với 4 nhóm ứng dụng chính từ máy móc thông dụng đến môi trường ăn mòn cao. Mỗi nhóm có đặc điểm cơ tính, bề mặt xử lý và mức giá riêng, cụ thể được mô tả qua các thẻ sản phẩm bên dưới.

Tất cả 4 nhóm trên đều đầy đủ size từ M3 đến M30 (một số size lớn M36–M48 đặt trước 7–10 ngày), kèm CO/CQ/MTC đầy đủ. Liên hệ Minh Thành để được tư vấn chọn đúng cấp bền và bề mặt cho ứng dụng cụ thể.

3. Khung giá tham khảo bu lông lục giác chìm đầu trụ

Giá bu lông lục giác chìm đầu trụ phụ thuộc chủ yếu vào 4 yếu tố: kích thước, cấp bền/vật liệu, bề mặt xử lý và số lượng đặt. Bảng dưới là khung giá tham khảo cập nhật cho hàng tiêu chuẩn DIN 912 sẵn kho.

Lưu ý: Giá dưới đây là khung tham khảo cho hàng tiêu chuẩn DIN 912, đặt số lượng từ 100 cái. Giá thực tế biến động theo giá thép/inox thị trường, số lượng và yêu cầu CO/CQ — vui lòng liên hệ Minh Thành để nhận báo giá chính xác.

Khung giá theo size + cấp bền + vật liệu

Cỡ ren Cấp 8.8 (đ/cái) Cấp 10.9 (đ/cái) Cấp 12.9 (đ/cái) Inox 304 (đ/cái) Inox 316 (đ/cái)
M5×20 900 – 1.300 1.400 – 2.000 2.000 – 2.800 3.500 – 4.500 6.500 – 8.500
M12×50 5.500 – 7.500 8.500 – 12.000 11.500 – 16.000 18.000 – 24.000 35.000 – 45.000
M16×60 12.000 – 17.000 18.000 – 25.000 25.000 – 35.000 42.000 – 55.000 80.000 – 100.000
M20×80 25.000 – 35.000 38.000 – 52.000 52.000 – 72.000 90.000 – 120.000 170.000 – 220.000

Giá tham khảo cho hàng tiêu chuẩn DIN 912, đặt từ 100 cái, đã bao gồm bề mặt xử lý cơ bản (nhuộm đen với thép 10.9/12.9, mạ kẽm xanh với 8.8). Đơn hàng từ 1.000 cái trở lên có chiết khấu thêm 5–15%.

Yếu tố ảnh hưởng đến giá

Yếu tố Mức ảnh hưởng giá
Cấp bền (8.8 → 10.9 → 12.9) +30% → +50% → +80%
Vật liệu (Thép → Inox 304 → Inox 316) +200% → +400%
Bề mặt (Mạ kẽm trắng → Dacromet) +15% → +60%
Số lượng (lẻ → 5.000+ cái) −5% → −25%
Yêu cầu CO/CQ/MTC theo lô +3% → +8%

Báo giá chính xác cho đơn hàng của bạn

Để nhận báo giá chính xác trong vòng 30 phút giờ làm việc, vui lòng cung cấp 4 thông tin sau:

  1. Kích thước cụ thể: ví dụ M8×30 hoặc M10×40
  2. Cấp bền / vật liệu: ví dụ cấp 10.9, 12.9 hoặc inox 304/316
  3. Bề mặt xử lý: ví dụ nhuộm đen, mạ kẽm xanh, dacromet
  4. Số lượng đặt + có cần CO/CQ/MTC theo lô không

4. Tiêu chuẩn sản xuất

Bu lông lục giác chìm đầu trụ được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế đảm bảo tính lắp lẫn (interchangeability) và an toàn cơ học. Hai tiêu chuẩn áp dụng chính tại Việt Nam là DIN 912 (Đức) và ISO 4762 (quốc tế) — về bản chất là tương đương kích thước, có thể thay thế lẫn nhau.

Tiêu chuẩn Xuất xứ Phạm vi size Đặc điểm
DIN 912 Đức M1.6 – M64 Tiêu chuẩn phổ biến nhất tại châu Âu và Việt Nam, được hầu hết bản vẽ cơ khí tham chiếu
ISO 4762 Quốc tế M1.6 – M64 Tương đương DIN 912 về kích thước; thay thế DIN trong các dự án xuất khẩu hoặc theo chuẩn ISO
JIS B 1176 Nhật Bản M3 – M48 Áp dụng cho thiết bị Nhật; kích thước đầu dk và lục giác s có khác biệt nhỏ so với DIN 912
GB/T 70.1 Trung Quốc M1.6 – M48 Tương đương ISO 4762; phổ biến trên hàng nhập khẩu Trung Quốc

Xem chi tiết phân tích 4 tiêu chuẩn DIN/ISO/JIS/GB và cách kiểm tra hàng đúng chuẩn tại bài Bu lông lục giác chìm.

5. Bảng kích thước bu lông lục giác chìm đầu trụ

Bảng kích thước hình học theo DIN 912 / ISO 4762 là tài liệu kỹ thuật bắt buộc để thiết kế lỗ counterbore và chọn lục giác Allen phù hợp. Dưới đây là bảng số liệu chính thức cho các size phổ biến từ M3 đến M20.

Kích thước hình học theo DIN 912 / ISO 4762

Thông số M3 M4 M5 M6 M8 M10 M12 M16 M20
P (bước ren) 0.5 0.7 0.8 1.0 1.25 1.5 1.75 2.0 2.5
dk (đk đầu, max) 5.5 7.0 8.5 10.0 13.0 16.0 18.0 24.0 30.0
k (cao đầu, max) 3.0 4.0 5.0 6.0 8.0 10.0 12.0 16.0 20.0
s (lục giác, mm) 2.5 3.0 4.0 5.0 6.0 8.0 10.0 14.0 17.0
t (sâu lỗ Allen, min) 1.3 2.0 2.5 3.0 4.0 5.0 6.0 8.0 10.0

Trong đó: P — bước ren; dk — đường kính đầu; k — chiều cao đầu; s — kích thước lục giác Allen; t — độ sâu lỗ lục giác.

Các size sẵn kho phổ biến tại Minh Thành

Minh Thành duy trì kho thường xuyên các size phổ biến nhất, sẵn sàng giao trong ngày trong nội thành TP.HCM:

  • Size nhỏ (cơ khí chính xác, khuôn mẫu): M3×8, M3×10, M3×12, M4×10, M4×12, M4×16, M4×20, M5×16, M5×20, M5×25
  • Size trung (lắp ráp máy móc): M6×20, M6×25, M6×30, M8×25, M8×30, M8×40, M8×50, M10×30, M10×40, M10×50, M10×60
  • Size lớn (kết cấu, cơ khí nặng): M12×40, M12×50, M12×60, M12×80, M16×50, M16×60, M16×80, M16×100, M20×60, M20×80, M20×100
  • Size đặc biệt (đặt trước 5–7 ngày): M24, M27, M30, M36, M42, M48 — tất cả chiều dài theo yêu cầu

6. Đặc điểm riêng & so sánh với các loại đầu khác

Đầu trụ là biến thể “tiêu chuẩn vàng” của họ bu lông lục giác chìm — được chọn mặc định trong hầu hết bản vẽ cơ khí khi không có yêu cầu đặc biệt về độ chìm hay tính thẩm mỹ. Phần này đào sâu vào đặc điểm hình học riêng và so sánh trực tiếp với 3 loại đầu cùng family.

Đặc điểm hình học riêng của đầu trụ

  • Chiều cao đầu k = d (bằng đường kính ren danh nghĩa) — cao nhất trong họ lục giác chìm. Ví dụ M10 có k = 10mm, M16 có k = 16mm.
  • Đường kính đầu dk ≈ 1.5d — tỷ lệ giúp đầu chịu được lực siết tối đa mà không bị vênh.
  • Kích thước lục giác Allen lớn nhất trong họ — vd M10 dùng Allen 8mm (đầu côn DIN 7991 cùng size dùng Allen 6mm). Lực siết truyền qua mặt cắt lục giác lớn → ít nguy cơ trờn lỗ khi siết mạnh.
  • Diện tích tiếp xúc dưới đầu lớn — phân bố áp suất xuống bề mặt chi tiết tốt hơn đầu thấp hay đầu côn.
  • Cho phép cấp bền cao nhất 12.9 — do đầu dày, đặc, không bị giòn khi tôi ram. Đây là loại duy nhất trong họ lục giác chìm thường xuyên có cấp 12.9.

Khi nào nên chọn đầu trụ thay vì các loại đầu khác

  • Cần lực siết tối đa (cấp 10.9, 12.9) — vd lắp khuôn dập, kẹp phay, đồ gá CNC chịu rung mạnh.
  • Bản vẽ kỹ thuật yêu cầu DIN 912 / ISO 4762 — tiêu chuẩn mặc định trong cơ khí châu Âu.
  • Có không gian để đầu nhô lên bề mặt, hoặc thiết kế lỗ counterbore đủ sâu để chìm hoàn toàn.
  • Cần tháo lắp nhiều lần trong bảo trì — đầu trụ có lỗ Allen lớn ít trờn nhất.
  • Lắp ráp khuôn mẫu, đồ gá, máy CNC — đây là loại đầu mặc định cho ngành này.

Bảng so sánh với 3 loại đầu cùng family

Tiêu chí Đầu trụ (DIN 912) Đầu côn DIN 7991 Đầu thấp DIN 7984 Đầu tròn DIN 7380
Hình dạng đầu Trụ tròn, cao Côn 90°, chìm phẳng Trụ tròn, thấp Bán cầu (button)
Chiều cao k k = d (cao nhất) k ≈ 0.6d k ≈ 0.6d k ≈ 0.55d
Đường kính dk ~1.5d ~2.0d (lớn nhất) ~1.5d ~1.75d
Lục giác Allen s Lớn nhất Nhỏ (≈ 0.6× đầu trụ) Nhỏ Nhỏ
Loại lỗ chuẩn bị Counterbore (hốc trụ) Countersink 90° (hốc côn) Counterbore nông Lỗ thường (đầu nhô)
Cấp bền tối đa 12.9 10.9 10.9 10.9
Lực siết tương đối 100% (chuẩn) ~60–70% ~70–80% ~70–80%
Ứng dụng chính Cơ khí chính xác, khuôn, CNC Lắp chìm phẳng, thẩm mỹ Không gian thấp Thẩm mỹ + chống vướng

Lưu ý đặc thù khi lắp đặt đầu trụ

  • Thiết kế lỗ counterbore đúng chuẩn: đường kính lỗ = dk + 0.2÷0.5mm, độ sâu = k + 0.5÷1mm để đầu chìm hoàn toàn không nhô lên.
  • Khoảng cách lỗ – mép chi tiết tối thiểu = 1.5×d để tránh nứt khi siết với cấp 12.9.
  • Dùng đúng size lục giác Allen — ví dụ M10 phải dùng Allen 8mm (không dùng 5/16″ inch lệch chuẩn) để tránh trờn lỗ.
  • Cẩn trọng với thân ren toàn phần khi L ngắn: với L ≤ 25mm hầu hết là ren toàn thân, không có thân trơn để định vị.

Xem 6 cách kiểm tra hàng chính hãng và phân biệt hàng giả tại pillar page Bu lông lục giác chìm.

7. Lực siết & hướng dẫn lắp đặt

Lực siết bu lông lục giác chìm đầu trụ phải tuân thủ giá trị tiêu chuẩn theo cấp bền và đường kính ren — siết quá lực gây đứt thân ren, siết thiếu lực gây tự nới do rung. Đầu trụ là loại có khả năng chịu lực siết cao nhất trong họ, đặc biệt với cấp 12.9.

Bảng lực siết khuyến nghị (Nm) cho đầu trụ DIN 912

Size Cấp 8.8 Cấp 10.9 Cấp 12.9 Inox A2-70 Allen cần dùng
M3 1.3 Nm 1.9 Nm 2.3 Nm 1.0 Nm 2.5mm
M4 3.0 Nm 4.4 Nm 5.1 Nm 2.3 Nm 3mm
M5 5.9 Nm 8.7 Nm 10 Nm 4.5 Nm 4mm
M6 10 Nm 15 Nm 18 Nm 7.7 Nm 5mm
M8 25 Nm 36 Nm 43 Nm 18 Nm 6mm
M10 49 Nm 72 Nm 84 Nm 37 Nm 8mm
M12 85 Nm 125 Nm 145 Nm 64 Nm 10mm
M16 210 Nm 310 Nm 365 Nm 158 Nm 14mm
M20 425 Nm 610 Nm 710 Nm 308 Nm 17mm

Giá trị lực siết tính cho ren khô, hệ số ma sát µ = 0.14. Khi bôi mỡ hoặc chống dính, giảm 15–25% so với giá trị bảng.

Quy trình lắp đặt đúng kỹ thuật

  1. Kiểm tra lỗ counterbore — đường kính và độ sâu phải đúng bản vẽ; vệ sinh sạch ba via, dầu mỡ, bụi kim loại trong lỗ ren.
  2. Chọn lục giác Allen đúng size theo bảng trên (M10 = 8mm, M12 = 10mm…). Ưu tiên Allen chữ T hoặc cờ lê lực có nắp bi để tránh trờn lỗ khi siết mạnh.
  3. Vặn tay đến khi đầu chạm bề mặt chi tiết — kiểm tra bu lông vào thẳng, không lệch trục.
  4. Siết bằng cờ lê lực đến giá trị Nm theo bảng (theo cấp bền). Với khớp quan trọng (đa bu lông), siết theo trình tự chéo (cross-pattern) qua 2–3 lần tăng dần lực.
  5. Kiểm tra lại sau 24h chạy máy với chi tiết chịu rung — nếu lực giảm hơn 10%, siết bù về giá trị chuẩn hoặc bổ sung keo chống nới (Loctite 243).

Lỗi thường gặp khi lắp đặt đầu trụ

  • Trờn lỗ Allen do dùng sai size hoặc Allen mòn — nhất là với cấp 12.9 cần lực siết cao. Khắc phục: luôn dùng Allen chất lượng cao (chrome vanadium), thay khi đầu Allen có dấu hiệu mòn tròn.
  • Lỗ counterbore không đủ sâu — đầu nhô lên 1–2mm gây vướng cơ cấu. Khắc phục: kiểm tra bản vẽ trước khi gia công, độ sâu tối thiểu = k + 1mm.
  • Siết quá lực với cấp 12.9 trên thân chi tiết mỏng — gây nứt vùng quanh lỗ. Khắc phục: nếu chi tiết mỏng, giảm xuống cấp 10.9 hoặc thiết kế lỗ xa mép ≥ 2d.
  • Bôi mỡ nhưng không hiệu chỉnh lực siết — gây kéo căng quá mức, đứt ren. Khắc phục: nếu bôi mỡ, giảm 15–25% so với bảng lực siết khô.

8. Hồ sơ kèm hàng

Mọi đơn hàng bu lông lục giác chìm đầu trụ tại Minh Thành đều kèm đầy đủ 4 chứng từ chính: Hóa đơn VAT, CO (Certificate of Origin) — chứng nhận xuất xứ, CQ (Certificate of Quality) — chứng nhận chất lượng nhà sản xuất, và MTC (Mill Test Certificate) — chứng nhận thành phần hóa học và cơ tính theo lô. Với đơn hàng cấp 12.9 hoặc inox 316, MTC theo lô là bắt buộc và miễn phí. Phụ kiện đặc thù thường đi kèm đầu trụ gồm: lục giác Allen chữ T (cho size M3–M12), cờ lê lực có nắp bi (cho lắp ráp công nghiệp), và vòng đệm vênh DIN 127B hoặc vòng đệm phẳng DIN 125A phù hợp dk của đầu trụ. Xem chi tiết cách đọc Mill Test Certificate, cách bảo quản và danh sách phụ kiện đầy đủ tại bu lông lục giác chìm.

9. Thông tin đặt hàng tại Minh Thành

Minh Thành phân phối bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912 / ISO 4762 trên toàn quốc với chính sách MOQ linh hoạt, bậc giá theo số lượng và lead time tối ưu cho từng vùng giao hàng.

Số lượng đặt tối thiểu (MOQ)

  • Hàng tiêu chuẩn sẵn kho (M3 – M20): không có MOQ, đặt từ 10 cái lẻ — phù hợp khách lẻ và sửa chữa.
  • Đơn có CO/CQ/MTC theo lô: tối thiểu 100 cái/size — đảm bảo lô đồng nhất chứng từ.
  • Hàng đặt sản xuất riêng (size phi tiêu chuẩn, vật liệu đặc biệt): MOQ 500 – 1.000 cái/size, tùy loại.

Bậc giá theo số lượng

Số lượng đặt Mức chiết khấu so với giá lẻ
10 – 99 cái Giá lẻ niêm yết
100 – 499 cái Chiết khấu 5–10%
500 – 4.999 cái Chiết khấu 10–18%
≥ 5.000 cái Chiết khấu 18–25% + miễn phí giao hàng

Lead time & phương thức giao hàng

  • TP.HCM (nội thành): giao trong ngày với đơn đặt trước 14h, miễn phí từ 1 triệu đồng.
  • Tỉnh miền Nam (Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Vũng Tàu…): 1–2 ngày làm việc qua xe vận chuyển trực tiếp.
  • Miền Trung & Tây Nguyên: 2–4 ngày qua nhà xe Bắc–Nam, đóng kiện gỗ với đơn lớn.
  • Miền Bắc: 3–5 ngày qua xe container hoặc nhà xe có tuyến cố định Sài Gòn – Hà Nội.

Đặt hàng ngay

Liên hệ hotline 0933 937 577 hoặc gửi yêu cầu báo giá kèm 4 thông tin (size, cấp bền/vật liệu, bề mặt, số lượng + CO/CQ) — Minh Thành phản hồi trong vòng 30 phút giờ làm việc. Xem decision matrix đầy đủ để chọn đúng cấp bền và vật liệu cho từng ứng dụng tại pillar Bu lông lục giác chìm.

10. Câu hỏi thường gặp

Dưới đây là 6 câu hỏi thường gặp nhất về bu lông lục giác chìm đầu trụ DIN 912 / ISO 4762 — tổng hợp từ thắc mắc thực tế của khách hàng kỹ thuật và mua hàng trong 12 tháng gần đây.

Bu lông lục giác chìm đầu trụ có cấp bền cao nhất là gì?

Đầu trụ DIN 912 là loại duy nhất trong họ lục giác chìm thường xuyên có cấp bền 12.9 (giới hạn bền kéo Rm ≥ 1.220 MPa, ứng suất chảy Rp0.2 ≥ 1.080 MPa). Lý do: đầu trụ dày và đặc, không bị giòn khi tôi ram cao như đầu côn (mỏng) hay đầu thấp (mỏng). Trong khi đó, đầu côn DIN 7991 và đầu thấp DIN 7984 chỉ phổ biến đến cấp 10.9. Với inox, cấp cao nhất của đầu trụ là A4-80 (inox 316, Rm ≥ 800 MPa).

Đầu trụ DIN 912 và đầu côn DIN 7991 khác nhau chỗ nào?

Khác biệt cơ bản: đầu trụ có hình trụ tròn cao (k = d), nhô lên bề mặt hoặc lắp trong lỗ counterbore; đầu côn có hình côn 90°, lắp chìm phẳng với bề mặt qua lỗ countersink. Hệ quả: (1) Đầu trụ chịu lực siết cao hơn 30–40% và có cấp 12.9, đầu côn tối đa 10.9; (2) Đầu trụ dùng Allen lớn (M10 = 8mm), đầu côn dùng Allen nhỏ (M10 = 6mm); (3) Đầu côn cần khoan thêm lỗ countersink 90° trước khi lắp, đầu trụ chỉ cần counterbore đơn giản. Chọn đầu trụ khi cần lực siết tối đa, chọn đầu côn khi cần thẩm mỹ chìm phẳng.

Khi nào nên chọn bu lông lục giác chìm đầu trụ?

Chọn đầu trụ DIN 912 khi: (1) Cần lực siết tối đa với cấp 10.9 hoặc 12.9 — vd kẹp khuôn, đồ gá CNC, kẹp phay; (2) Bản vẽ kỹ thuật yêu cầu DIN 912 / ISO 4762 (mặc định trong cơ khí châu Âu); (3) Có không gian counterbore hoặc đầu được phép nhô; (4) Cần tháo lắp nhiều lần trong bảo trì — Allen lớn ít trờn nhất; (5) Lắp ráp khuôn mẫu, đồ gá, máy CNC, hộp giảm tốc — đây là loại đầu mặc định. Nếu cần chìm phẳng tuyệt đối → đổi sang đầu côn DIN 7991. Nếu không gian thấp → đổi sang đầu thấp DIN 7984.

Lực siết bu lông M10 cấp 12.9 đầu trụ là bao nhiêu?

Bu lông M10 cấp 12.9 đầu trụ có lực siết khuyến nghị 84 Nm (ren khô, hệ số ma sát µ = 0.14). Nếu bôi mỡ hoặc chất chống dính, giảm 15–25% còn khoảng 63–71 Nm. Cần dùng Allen 8mm chất lượng cao và cờ lê lực để siết chính xác. Lực siết quá cao có thể gây đứt thân ren (đầu trụ M10 cấp 12.9 có lực đứt khoảng 110–120 Nm), trong khi siết thiếu gây tự nới do rung.

DIN 912 và ISO 4762 có giống nhau không?

Có — DIN 912 và ISO 4762 tương đương 100% về kích thước hình học (dk, k, s, t, P) cho mọi size từ M1.6 đến M64. Hai tiêu chuẩn có thể thay thế lẫn nhau hoàn toàn. Khác biệt duy nhất là phạm vi áp dụng: DIN 912 là chuẩn Đức được dùng phổ biến tại châu Âu và Việt Nam, còn ISO 4762 là chuẩn quốc tế được tham chiếu trong các dự án xuất khẩu hoặc theo hệ ISO. Khi bản vẽ ghi “M10×40 DIN 912” hay “M10×40 ISO 4762”, sản phẩm cung cấp là một.

Minh Thành có nhận đặt phi tiêu chuẩn cho đầu trụ không?

Có. Minh Thành nhận đặt sản xuất bu lông lục giác chìm đầu trụ phi tiêu chuẩn theo các yêu cầu: chiều dài đặc biệt (vd M16×220mm), vật liệu đặc biệt (inox 904L, titanium grade 5, thép Inconel), cấp bền theo ASTM (A574, A1029) thay vì DIN, đầu khắc logo/mã lô, hoặc xử lý bề mặt đặc thù (PTFE coating, cadmium plating). MOQ tùy theo loại: 500 cái với chỉnh chiều dài, 1.000 cái với vật liệu đặc biệt. Lead time 10–25 ngày, kèm MTC theo lô đầy đủ. Liên hệ hotline 0933 937 577 để được tư vấn.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Bu lông lục giác chìm đầu trụ”